temporalist

[Mỹ]/ˈtempərəlɪst/
[Anh]/ˈtempərəlɪst/

Dịch

n. một người nhấn mạnh hoặc tin vào tầm quan trọng của thời gian và các vấn đề liên quan đến thời gian, trái ngược với các cân nhắc vĩnh cửu hoặc tinh thần; trong triết học, một người tập trung vào các khía cạnh vật chất hoặc thời gian tồn tại hơn là các khía cạnh vĩnh cửu hoặc tinh thần.
adj. liên quan đến chủ nghĩa thời gian hoặc niềm tin vào sự ưu tiên của thời gian.

Cụm từ & Cách kết hợp

the temporalist

người chủ nghĩa thời gian

a temporalist

một người chủ nghĩa thời gian

temporalist thinking

suy nghĩ theo chủ nghĩa thời gian

temporalist philosophy

triết học chủ nghĩa thời gian

temporalist view

quan điểm của chủ nghĩa thời gian

temporalist approach

phương pháp tiếp cận của chủ nghĩa thời gian

temporalist perspective

góc nhìn của chủ nghĩa thời gian

temporalist doctrine

đôctrina chủ nghĩa thời gian

temporalists argue

những người chủ nghĩa thời gian tranh luận

temporalist theory

lý thuyết chủ nghĩa thời gian

Câu ví dụ

the temporalist perspective emphasizes the role of time in social change.

quan điểm duy tâm nhấn mạnh vai trò của thời gian trong sự thay đổi xã hội.

she considers herself a dedicated temporalist in the field of sociology.

cô ấy tự nhận mình là một người duy tâm tận tâm trong lĩnh vực xã hội học.

the temporalist approach argues that history is not linear.

cách tiếp cận duy tâm cho rằng lịch sử không phải là tuyến tính.

a strict temporalist would analyze the sequence of these specific events.

một người duy tâm nghiêm ngặt sẽ phân tích trình tự của những sự kiện cụ thể này.

the author offers a unique temporalist interpretation of modern industrial capitalism.

tác giả đưa ra một cách giải thích duy tâm độc đáo về chủ nghĩa tư bản công nghiệp hiện đại.

we must examine the temporalist framework used in this anthropological study.

chúng ta phải xem xét khung khổ duy tâm được sử dụng trong nghiên cứu nhân chủng học này.

his research focuses on temporalist theory regarding cultural evolution.

nghiên cứu của anh ta tập trung vào lý thuyết duy tâm liên quan đến sự tiến hóa văn hóa.

the temporalist view suggests that timing is crucial for strategic success.

quan điểm duy tâm cho rằng thời điểm là rất quan trọng đối với thành công chiến lược.

leading temporalist scholars met to discuss the concept of deep time.

các học giả duy tâm hàng đầu đã gặp nhau để thảo luận về khái niệm thời gian sâu.

from a temporalist standpoint, the deadline was completely unrealistic.

từ góc độ duy tâm, thời hạn hoàn toàn không thực tế.

the temporalist critique challenges traditional views on historical periodization.

phê bình duy tâm thách thức những quan điểm truyền thống về phân kỳ lịch sử.

this temporalist analysis reveals how past events shape present actions.

phân tích duy tâm này cho thấy những sự kiện trong quá khứ định hình hành động hiện tại như thế nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay