political temporisers
Vietnamese_translation
corporate temporisers
Vietnamese_translation
the government employed temporisers to avoid making a decisive commitment on the controversial policy.
Chính phủ đã sử dụng các biện pháp trì hoãn để tránh đưa ra cam kết quyết định về chính sách gây tranh cãi.
diplomatic temporisers are often used in international negotiations to buy time for further consultations.
Các biện pháp trì hoãn ngoại giao thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán quốc tế để giành thêm thời gian cho các cuộc tham vấn tiếp theo.
the committee's report criticized the administration for relying too heavily on temporisers instead of taking concrete action.
Báo cáo của ủy ban đã chỉ trích chính quyền vì quá phụ thuộc vào các biện pháp trì hoãn thay vì thực hiện các hành động cụ thể.
experienced negotiators know when to deploy temporisers effectively during complex trade discussions.
Các nhà đàm phán có kinh nghiệm biết khi nào nên triển khai các biện pháp trì hoãn một cách hiệu quả trong các cuộc thảo luận thương mại phức tạp.
the mayor's opponents accused him of using delay tactics and temporisers to postpone the election reform.
Các đối thủ của thị trưởng đã buộc tội ông sử dụng các chiến thuật trì hoãn và các biện pháp trì hoãn để hoãn việc cải cách bầu cử.
political temporisers frequently employ ambiguous language to maintain flexibility in their policy positions.
Các biện pháp trì hoãn chính trị thường sử dụng ngôn ngữ mơ hồ để duy trì tính linh hoạt trong các vị trí chính sách của họ.
the company's financial report revealed that executives had used accounting temporisers to inflate quarterly profits.
Báo cáo tài chính của công ty đã tiết lộ rằng các giám đốc đã sử dụng các biện pháp trì hoãn kế toán để làm phình to lợi nhuận quý.
historians argue that the nation's early leaders were pragmatists rather than mere temporisers.
Các nhà sử học lập luận rằng các nhà lãnh đạo đầu tiên của đất nước là những người thực dụng chứ không phải chỉ là các biện pháp trì hoãn.
the ceasefire agreement was undermined by parties who treated it merely as a tactical temporiser.
Thỏa thuận ngừng bắn đã bị làm suy yếu bởi các bên coi đó chỉ là một biện pháp trì hoãn chiến thuật.
military planners sometimes use strategic retreats as temporisers while preparing for major offensives.
Các nhà lập kế hoạch quân sự đôi khi sử dụng các bước lùi chiến lược như các biện pháp trì hoãn trong khi chuẩn bị cho các cuộc tấn công lớn.
the negotiation team was instructed to employ approved temporisers without exceeding their diplomatic mandate.
Đội ngũ đàm phán đã được chỉ đạo sử dụng các biện pháp trì hoãn được phê duyệt mà không vượt quá giới hạn ngoại giao của họ.
critics characterized the new legislation as nothing more than an economic temporiser designed to placate voters.
Các nhà chỉ trích mô tả luật mới chỉ là một biện pháp trì hoãn kinh tế được thiết kế để làm dịu lòng cử tri.
political temporisers
Vietnamese_translation
corporate temporisers
Vietnamese_translation
the government employed temporisers to avoid making a decisive commitment on the controversial policy.
Chính phủ đã sử dụng các biện pháp trì hoãn để tránh đưa ra cam kết quyết định về chính sách gây tranh cãi.
diplomatic temporisers are often used in international negotiations to buy time for further consultations.
Các biện pháp trì hoãn ngoại giao thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán quốc tế để giành thêm thời gian cho các cuộc tham vấn tiếp theo.
the committee's report criticized the administration for relying too heavily on temporisers instead of taking concrete action.
Báo cáo của ủy ban đã chỉ trích chính quyền vì quá phụ thuộc vào các biện pháp trì hoãn thay vì thực hiện các hành động cụ thể.
experienced negotiators know when to deploy temporisers effectively during complex trade discussions.
Các nhà đàm phán có kinh nghiệm biết khi nào nên triển khai các biện pháp trì hoãn một cách hiệu quả trong các cuộc thảo luận thương mại phức tạp.
the mayor's opponents accused him of using delay tactics and temporisers to postpone the election reform.
Các đối thủ của thị trưởng đã buộc tội ông sử dụng các chiến thuật trì hoãn và các biện pháp trì hoãn để hoãn việc cải cách bầu cử.
political temporisers frequently employ ambiguous language to maintain flexibility in their policy positions.
Các biện pháp trì hoãn chính trị thường sử dụng ngôn ngữ mơ hồ để duy trì tính linh hoạt trong các vị trí chính sách của họ.
the company's financial report revealed that executives had used accounting temporisers to inflate quarterly profits.
Báo cáo tài chính của công ty đã tiết lộ rằng các giám đốc đã sử dụng các biện pháp trì hoãn kế toán để làm phình to lợi nhuận quý.
historians argue that the nation's early leaders were pragmatists rather than mere temporisers.
Các nhà sử học lập luận rằng các nhà lãnh đạo đầu tiên của đất nước là những người thực dụng chứ không phải chỉ là các biện pháp trì hoãn.
the ceasefire agreement was undermined by parties who treated it merely as a tactical temporiser.
Thỏa thuận ngừng bắn đã bị làm suy yếu bởi các bên coi đó chỉ là một biện pháp trì hoãn chiến thuật.
military planners sometimes use strategic retreats as temporisers while preparing for major offensives.
Các nhà lập kế hoạch quân sự đôi khi sử dụng các bước lùi chiến lược như các biện pháp trì hoãn trong khi chuẩn bị cho các cuộc tấn công lớn.
the negotiation team was instructed to employ approved temporisers without exceeding their diplomatic mandate.
Đội ngũ đàm phán đã được chỉ đạo sử dụng các biện pháp trì hoãn được phê duyệt mà không vượt quá giới hạn ngoại giao của họ.
critics characterized the new legislation as nothing more than an economic temporiser designed to placate voters.
Các nhà chỉ trích mô tả luật mới chỉ là một biện pháp trì hoãn kinh tế được thiết kế để làm dịu lòng cử tri.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now