tenableness

[Mỹ]/ˈtɛnəbəl.nəs/
[Anh]/ˈtɛnəbəl.nəs/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái có thể được bảo vệ; tính khả biện
Các dạng của từ
số nhiềutenablenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

the tenableness of

Vietnamese_translation

tenableness question

Vietnamese_translation

tenableness argument

Vietnamese_translation

tenableness assessment

Vietnamese_translation

tenableness analysis

Vietnamese_translation

tenableness criteria

Vietnamese_translation

tenableness review

Vietnamese_translation

tenableness debate

Vietnamese_translation

tenableness proof

Vietnamese_translation

tenableness defense

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the scientist questioned the tenableness of the theory after new evidence emerged.

Người khoa học đã đặt câu hỏi về tính hợp lý của lý thuyết sau khi có bằng chứng mới xuất hiện.

the tenableness of her argument became increasingly doubtful as more data was reviewed.

Tính hợp lý của lập luận của bà ngày càng trở nên đáng ngờ hơn khi có thêm dữ liệu được xem xét.

politically, the policy's tenableness depends on public support.

Về mặt chính trị, tính hợp lý của chính sách phụ thuộc vào sự ủng hộ của công chúng.

the committee challenged the tenableness of the original proposal.

Hội đồng đã thách thức tính hợp lý của đề xuất ban đầu.

after months of debate, the tenableness of their position remained intact.

Sau nhiều tháng tranh luận, tính hợp lý của lập trường của họ vẫn giữ nguyên.

economically, the model is barely tenable under current conditions.

Về mặt kinh tế, mô hình gần như không thể duy trì được trong điều kiện hiện tại.

the professor demonstrated the tenableness of his controversial hypothesis.

Giáo sư đã chứng minh tính hợp lý của giả thuyết gây tranh cãi của ông.

the tenableness of nuclear deterrence has been questioned since the end of the cold war.

Tính hợp lý của răn đe hạt nhân đã bị đặt câu hỏi kể từ khi Chiến tranh Lạnh kết thúc.

new research calls into question the tenableness of conventional wisdom.

Nghiên cứu mới đặt câu hỏi về tính hợp lý của quan điểm truyền thống.

the legal team argued the tenableness of their client's case.

Đội ngũ luật sư đã tranh luận về tính hợp lý của vụ việc của khách hàng họ.

environmental scientists are examining the tenableness of current conservation strategies.

Các nhà khoa học môi trường đang xem xét tính hợp lý của các chiến lược bảo tồn hiện tại.

the theory's tenableness depends on several unproven assumptions.

Tính hợp lý của lý thuyết phụ thuộc vào một số giả định chưa được chứng minh.

as circumstances changed, the old policy was no longer tenable.

Khi tình hình thay đổi, chính sách cũ không còn thể duy trì được nữa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay