the physical therapist will tendere the patient's injured muscle during rehabilitation.
Nhà vật lý trị liệu sẽ chăm sóc cơ bắp bị thương của bệnh nhân trong quá trình phục hồi.
musicians must tendere the strings of their instruments before a performance.
Các nhạc sĩ phải chăm sóc dây đàn của nhạc cụ của họ trước buổi biểu diễn.
the surgeon had to tendere the muscle tissue carefully during the operation.
Bác sĩ phẫu thuật phải chăm sóc cẩn thận mô cơ trong quá trình phẫu thuật.
yoga practitioners learn how to tendere their muscles properly for flexibility.
Những người thực hành yoga học cách chăm sóc cơ bắp của họ đúng cách để tăng tính linh hoạt.
the archer felt the bowstring tendere as he prepared to take aim.
Người bắn cung cảm thấy dây cung căng khi anh ấy chuẩn bị ngắm bắn.
elastic materials will tendere when subjected to continuous pressure.
Các vật liệu đàn hồi sẽ căng khi chịu áp lực liên tục.
engineers must calculate how much the bridge cables will tendere under heavy loads.
Các kỹ sư phải tính toán mức độ mà cáp cầu sẽ căng dưới tải trọng lớn.
the tension in the rope will tendere until it reaches its breaking point.
Độ căng của sợi dây sẽ tăng lên cho đến khi nó đạt đến điểm phá vỡ.
athletes tendere their muscles before competition to prevent injuries.
Các vận động viên chăm sóc cơ bắp của họ trước khi thi đấu để phòng ngừa chấn thương.
the physical trainer demonstrated how to tendere the quadriceps effectively.
Huấn luyện viên thể chất đã trình bày cách chăm sóc cơ tứ đầu gối một cách hiệu quả.
due to cold temperatures, the metal components will tendere and contract.
Do nhiệt độ lạnh, các thành phần kim loại sẽ căng và co lại.
the musician used a device to tendere the canvas for his painting.
Người nhạc sĩ đã sử dụng một thiết bị để căng vải cho bức tranh của mình.
the physical therapist will tendere the patient's injured muscle during rehabilitation.
Nhà vật lý trị liệu sẽ chăm sóc cơ bắp bị thương của bệnh nhân trong quá trình phục hồi.
musicians must tendere the strings of their instruments before a performance.
Các nhạc sĩ phải chăm sóc dây đàn của nhạc cụ của họ trước buổi biểu diễn.
the surgeon had to tendere the muscle tissue carefully during the operation.
Bác sĩ phẫu thuật phải chăm sóc cẩn thận mô cơ trong quá trình phẫu thuật.
yoga practitioners learn how to tendere their muscles properly for flexibility.
Những người thực hành yoga học cách chăm sóc cơ bắp của họ đúng cách để tăng tính linh hoạt.
the archer felt the bowstring tendere as he prepared to take aim.
Người bắn cung cảm thấy dây cung căng khi anh ấy chuẩn bị ngắm bắn.
elastic materials will tendere when subjected to continuous pressure.
Các vật liệu đàn hồi sẽ căng khi chịu áp lực liên tục.
engineers must calculate how much the bridge cables will tendere under heavy loads.
Các kỹ sư phải tính toán mức độ mà cáp cầu sẽ căng dưới tải trọng lớn.
the tension in the rope will tendere until it reaches its breaking point.
Độ căng của sợi dây sẽ tăng lên cho đến khi nó đạt đến điểm phá vỡ.
athletes tendere their muscles before competition to prevent injuries.
Các vận động viên chăm sóc cơ bắp của họ trước khi thi đấu để phòng ngừa chấn thương.
the physical trainer demonstrated how to tendere the quadriceps effectively.
Huấn luyện viên thể chất đã trình bày cách chăm sóc cơ tứ đầu gối một cách hiệu quả.
due to cold temperatures, the metal components will tendere and contract.
Do nhiệt độ lạnh, các thành phần kim loại sẽ căng và co lại.
the musician used a device to tendere the canvas for his painting.
Người nhạc sĩ đã sử dụng một thiết bị để căng vải cho bức tranh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay