successful tenderer
nhà thầu thành công
preferred tenderer
nhà thầu ưu tiên
tenderer qualifications
trình độ của nhà thầu
tenderer selection
chọn nhà thầu
tenderer response
phản hồi của nhà thầu
tenderer evaluation
đánh giá nhà thầu
tenderer proposal
đề xuất của nhà thầu
tenderer agreement
thỏa thuận của nhà thầu
tenderer obligations
nghĩa vụ của nhà thầu
tenderer documentation
tài liệu của nhà thầu
the tenderer submitted the best proposal for the project.
Người dự thầu đã nộp đề xuất tốt nhất cho dự án.
the tenderer must comply with all regulations.
Người dự thầu phải tuân thủ tất cả các quy định.
we are waiting for the tenderer to provide additional information.
Chúng tôi đang chờ người dự thầu cung cấp thêm thông tin.
the tenderer was selected based on their experience.
Người dự thầu đã được chọn dựa trên kinh nghiệm của họ.
each tenderer is required to submit a financial statement.
Mỗi người dự thầu phải nộp báo cáo tài chính.
the tenderer offered a competitive price for the services.
Người dự thầu đã đưa ra mức giá cạnh tranh cho dịch vụ.
the tenderer needs to clarify their terms and conditions.
Người dự thầu cần làm rõ các điều khoản và điều kiện của họ.
the tenderer’s qualifications were thoroughly evaluated.
Năng lực của người dự thầu đã được đánh giá kỹ lưỡng.
after reviewing all bids, the tenderer was awarded the contract.
Sau khi xem xét tất cả các hồ sơ dự thầu, người dự thầu đã được trao hợp đồng.
the tenderer must provide a performance bond.
Người dự thầu phải cung cấp bảo lãnh thực hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay