tenderer

[Mỹ]/ˈtɛndərə/
[Anh]/ˈtɛndərər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người hoặc công ty nộp hồ sơ thầu cho một dự án hoặc hợp đồng; một thực thể tham gia vào quy trình đấu thầu

Cụm từ & Cách kết hợp

successful tenderer

nhà thầu thành công

preferred tenderer

nhà thầu ưu tiên

tenderer qualifications

trình độ của nhà thầu

tenderer selection

chọn nhà thầu

tenderer response

phản hồi của nhà thầu

tenderer evaluation

đánh giá nhà thầu

tenderer proposal

đề xuất của nhà thầu

tenderer agreement

thỏa thuận của nhà thầu

tenderer obligations

nghĩa vụ của nhà thầu

tenderer documentation

tài liệu của nhà thầu

Câu ví dụ

the tenderer submitted the best proposal for the project.

Người dự thầu đã nộp đề xuất tốt nhất cho dự án.

the tenderer must comply with all regulations.

Người dự thầu phải tuân thủ tất cả các quy định.

we are waiting for the tenderer to provide additional information.

Chúng tôi đang chờ người dự thầu cung cấp thêm thông tin.

the tenderer was selected based on their experience.

Người dự thầu đã được chọn dựa trên kinh nghiệm của họ.

each tenderer is required to submit a financial statement.

Mỗi người dự thầu phải nộp báo cáo tài chính.

the tenderer offered a competitive price for the services.

Người dự thầu đã đưa ra mức giá cạnh tranh cho dịch vụ.

the tenderer needs to clarify their terms and conditions.

Người dự thầu cần làm rõ các điều khoản và điều kiện của họ.

the tenderer’s qualifications were thoroughly evaluated.

Năng lực của người dự thầu đã được đánh giá kỹ lưỡng.

after reviewing all bids, the tenderer was awarded the contract.

Sau khi xem xét tất cả các hồ sơ dự thầu, người dự thầu đã được trao hợp đồng.

the tenderer must provide a performance bond.

Người dự thầu phải cung cấp bảo lãnh thực hiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay