tenderheartednesses abound
sự nhân hậu tràn lan
tenderheartednesses matter
sự nhân hậu rất quan trọng
tenderheartednesses flourish
sự nhân hậu phát triển mạnh mẽ
tenderheartednesses prevail
sự nhân hậu chiến thắng
tenderheartednesses shine
sự nhân hậu tỏa sáng
tenderheartednesses inspire
sự nhân hậu truyền cảm hứng
tenderheartednesses grow
sự nhân hậu phát triển
tenderheartednesses unite
sự nhân hậu đoàn kết
tenderheartednesses enrich
sự nhân hậu làm phong phú thêm
tenderheartednesses heal
sự nhân hậu chữa lành
her tenderheartednesses often led her to help those in need.
Sự dễ xúc động và tốt bụng của cô thường khiến cô ấy giúp đỡ những người cần thiết.
his tenderheartednesses made him a beloved figure in the community.
Sự dễ xúc động và tốt bụng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.
they admired her tenderheartednesses towards animals.
Họ ngưỡng mộ sự dễ xúc động và tốt bụng của cô ấy đối với động vật.
tenderheartednesses can sometimes lead to emotional vulnerability.
Sự dễ xúc động và tốt bụng đôi khi có thể dẫn đến sự tổn thương về mặt cảm xúc.
his tenderheartednesses were evident in the way he treated his friends.
Sự dễ xúc động và tốt bụng của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy đối xử với bạn bè.
she expressed her tenderheartednesses through acts of kindness.
Cô ấy thể hiện sự dễ xúc động và tốt bụng của mình thông qua những hành động tử tế.
her tenderheartednesses often brought her joy and sorrow.
Sự dễ xúc động và tốt bụng của cô ấy thường mang lại cho cô ấy niềm vui và nỗi buồn.
tenderheartednesses can inspire others to be more compassionate.
Sự dễ xúc động và tốt bụng có thể truyền cảm hứng cho người khác trở nên đồng cảm hơn.
he wrote a poem about the tenderheartednesses of childhood.
Anh ấy đã viết một bài thơ về sự dễ xúc động và tốt bụng của tuổi thơ.
her tenderheartednesses were a source of strength in difficult times.
Sự dễ xúc động và tốt bụng của cô ấy là nguồn sức mạnh trong những thời điểm khó khăn.
tenderheartednesses abound
sự nhân hậu tràn lan
tenderheartednesses matter
sự nhân hậu rất quan trọng
tenderheartednesses flourish
sự nhân hậu phát triển mạnh mẽ
tenderheartednesses prevail
sự nhân hậu chiến thắng
tenderheartednesses shine
sự nhân hậu tỏa sáng
tenderheartednesses inspire
sự nhân hậu truyền cảm hứng
tenderheartednesses grow
sự nhân hậu phát triển
tenderheartednesses unite
sự nhân hậu đoàn kết
tenderheartednesses enrich
sự nhân hậu làm phong phú thêm
tenderheartednesses heal
sự nhân hậu chữa lành
her tenderheartednesses often led her to help those in need.
Sự dễ xúc động và tốt bụng của cô thường khiến cô ấy giúp đỡ những người cần thiết.
his tenderheartednesses made him a beloved figure in the community.
Sự dễ xúc động và tốt bụng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.
they admired her tenderheartednesses towards animals.
Họ ngưỡng mộ sự dễ xúc động và tốt bụng của cô ấy đối với động vật.
tenderheartednesses can sometimes lead to emotional vulnerability.
Sự dễ xúc động và tốt bụng đôi khi có thể dẫn đến sự tổn thương về mặt cảm xúc.
his tenderheartednesses were evident in the way he treated his friends.
Sự dễ xúc động và tốt bụng của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy đối xử với bạn bè.
she expressed her tenderheartednesses through acts of kindness.
Cô ấy thể hiện sự dễ xúc động và tốt bụng của mình thông qua những hành động tử tế.
her tenderheartednesses often brought her joy and sorrow.
Sự dễ xúc động và tốt bụng của cô ấy thường mang lại cho cô ấy niềm vui và nỗi buồn.
tenderheartednesses can inspire others to be more compassionate.
Sự dễ xúc động và tốt bụng có thể truyền cảm hứng cho người khác trở nên đồng cảm hơn.
he wrote a poem about the tenderheartednesses of childhood.
Anh ấy đã viết một bài thơ về sự dễ xúc động và tốt bụng của tuổi thơ.
her tenderheartednesses were a source of strength in difficult times.
Sự dễ xúc động và tốt bụng của cô ấy là nguồn sức mạnh trong những thời điểm khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay