gentle tendernesses
những sự dịu dàng tinh tế
quiet tendernesses
những sự dịu dàng tĩnh lặng
shared tendernesses
những sự dịu dàng được chia sẻ
deep tendernesses
những sự dịu dàng sâu sắc
soft tendernesses
những sự dịu dàng mềm mại
mutual tendernesses
những sự dịu dàng lẫn nhau
fleeting tendernesses
những sự dịu dàng thoáng qua
hidden tendernesses
những sự dịu dàng ẩn giấu
unspoken tendernesses
những sự dịu dàng không nói ra
enduring tendernesses
những sự dịu dàng bền vững
her tendernesses towards the children were heartwarming.
sự dịu dàng của cô ấy đối với các con thật ấm lòng.
he expressed his tendernesses in the way he cared for her.
anh thể hiện sự dịu dàng của mình qua cách anh chăm sóc cô ấy.
the tendernesses of a mother can heal many wounds.
sự dịu dàng của một người mẹ có thể chữa lành nhiều vết thương.
in moments of sadness, we often seek tendernesses from loved ones.
trong những khoảnh khắc buồn bã, chúng ta thường tìm kiếm sự dịu dàng từ những người thân yêu.
her letters were filled with tendernesses that made him smile.
những lá thư của cô ấy tràn ngập sự dịu dàng khiến anh mỉm cười.
he remembered the tendernesses they shared during their long talks.
anh nhớ lại những khoảnh khắc dịu dàng mà họ đã chia sẻ trong những cuộc trò chuyện dài của họ.
they often exchanged tendernesses in their relationship.
họ thường trao nhau sự dịu dàng trong mối quan hệ của họ.
her tendernesses were a source of strength for him.
sự dịu dàng của cô ấy là nguồn sức mạnh cho anh.
finding tendernesses in everyday life can bring joy.
tìm thấy sự dịu dàng trong cuộc sống hàng ngày có thể mang lại niềm vui.
they celebrated their love with small tendernesses.
họ ăn mừng tình yêu của mình bằng những cử chỉ dịu dàng nhỏ bé.
gentle tendernesses
những sự dịu dàng tinh tế
quiet tendernesses
những sự dịu dàng tĩnh lặng
shared tendernesses
những sự dịu dàng được chia sẻ
deep tendernesses
những sự dịu dàng sâu sắc
soft tendernesses
những sự dịu dàng mềm mại
mutual tendernesses
những sự dịu dàng lẫn nhau
fleeting tendernesses
những sự dịu dàng thoáng qua
hidden tendernesses
những sự dịu dàng ẩn giấu
unspoken tendernesses
những sự dịu dàng không nói ra
enduring tendernesses
những sự dịu dàng bền vững
her tendernesses towards the children were heartwarming.
sự dịu dàng của cô ấy đối với các con thật ấm lòng.
he expressed his tendernesses in the way he cared for her.
anh thể hiện sự dịu dàng của mình qua cách anh chăm sóc cô ấy.
the tendernesses of a mother can heal many wounds.
sự dịu dàng của một người mẹ có thể chữa lành nhiều vết thương.
in moments of sadness, we often seek tendernesses from loved ones.
trong những khoảnh khắc buồn bã, chúng ta thường tìm kiếm sự dịu dàng từ những người thân yêu.
her letters were filled with tendernesses that made him smile.
những lá thư của cô ấy tràn ngập sự dịu dàng khiến anh mỉm cười.
he remembered the tendernesses they shared during their long talks.
anh nhớ lại những khoảnh khắc dịu dàng mà họ đã chia sẻ trong những cuộc trò chuyện dài của họ.
they often exchanged tendernesses in their relationship.
họ thường trao nhau sự dịu dàng trong mối quan hệ của họ.
her tendernesses were a source of strength for him.
sự dịu dàng của cô ấy là nguồn sức mạnh cho anh.
finding tendernesses in everyday life can bring joy.
tìm thấy sự dịu dàng trong cuộc sống hàng ngày có thể mang lại niềm vui.
they celebrated their love with small tendernesses.
họ ăn mừng tình yêu của mình bằng những cử chỉ dịu dàng nhỏ bé.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay