tendonitis

[Mỹ]/ˌtɛndəˈnaɪtɪs/
[Anh]/ˌtɛnəˈnaɪtɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.viêm gân

Cụm từ & Cách kết hợp

chronic tendonitis

viêm gân mãn tính

tendonitis treatment

điều trị viêm gân

tendonitis symptoms

triệu chứng viêm gân

tendonitis recovery

phục hồi chức năng sau viêm gân

acute tendonitis

viêm gân cấp tính

tendonitis diagnosis

chẩn đoán viêm gân

tendonitis exercises

bài tập vật lý trị liệu cho viêm gân

tendonitis pain

đau viêm gân

tendonitis causes

nguyên nhân gây viêm gân

tendonitis inflammation

viêm và sưng tấy ở gân

Câu ví dụ

many athletes suffer from tendonitis due to overuse.

Nhiều vận động viên bị viêm gân do sử dụng quá mức.

tendonitis can cause significant pain and discomfort.

Viêm gân có thể gây ra đau và khó chịu đáng kể.

rest is essential for recovering from tendonitis.

Nghỉ ngơi là điều cần thiết để phục hồi sau viêm gân.

physical therapy can help treat tendonitis effectively.

Vật lý trị liệu có thể giúp điều trị viêm gân hiệu quả.

symptoms of tendonitis include swelling and tenderness.

Các triệu chứng của viêm gân bao gồm sưng và nhạy cảm.

ice therapy is often recommended for tendonitis relief.

Liệu pháp chườm đá thường được khuyến nghị để giảm đau do viêm gân.

chronic tendonitis may require surgical intervention.

Viêm gân mãn tính có thể cần can thiệp phẫu thuật.

a proper warm-up can help prevent tendonitis injuries.

Khởi động kỹ lưỡng có thể giúp ngăn ngừa chấn thương viêm gân.

ignoring tendonitis symptoms can lead to further complications.

Bỏ qua các triệu chứng của viêm gân có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng hơn.

sports like tennis often lead to tendonitis in the elbow.

Các môn thể thao như tennis thường dẫn đến viêm gân khuỷu tay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay