tendrac

[Mỹ]/ˈtɛndræk/
[Anh]/ˈtɛndræk/

Dịch

n. Một loại nhím có nguồn gốc từ Madagascar ở Châu Phi.
Word Forms
số nhiềutendracs

Cụm từ & Cách kết hợp

tendrac growth

sự phát triển của tendrac

tendrac species

loài tendrac

tendrac habitat

môi trường sống của tendrac

tendrac research

nghiên cứu về tendrac

tendrac ecosystem

hệ sinh thái của tendrac

tendrac conservation

bảo tồn tendrac

tendrac population

dân số tendrac

tendrac diversity

đa dạng sinh học của tendrac

tendrac study

nghiên cứu tendrac

tendrac behavior

hành vi của tendrac

Câu ví dụ

the tendrac is known for its unique properties.

tendrac được biết đến với những đặc tính độc đáo của nó.

many researchers are studying the effects of tendrac.

nhiều nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về tác dụng của tendrac.

we should consider the benefits of using tendrac in our project.

chúng ta nên cân nhắc những lợi ích của việc sử dụng tendrac trong dự án của chúng ta.

tendrac has become a popular choice among scientists.

tendrac đã trở thành lựa chọn phổ biến trong số các nhà khoa học.

it is important to understand the composition of tendrac.

rất quan trọng để hiểu rõ thành phần của tendrac.

we need to evaluate the safety of tendrac thoroughly.

chúng ta cần đánh giá tính an toàn của tendrac một cách kỹ lưỡng.

the application of tendrac in medicine is promising.

việc ứng dụng tendrac trong y học là đầy hứa hẹn.

scientists are excited about the potential of tendrac.

các nhà khoa học rất hào hứng với tiềm năng của tendrac.

tendrac can be found in various ecosystems.

tendrac có thể được tìm thấy ở nhiều hệ sinh thái khác nhau.

we are conducting experiments to test the efficacy of tendrac.

chúng tôi đang tiến hành các thí nghiệm để kiểm tra hiệu quả của tendrac.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay