tendu

[Mỹ]/tænˈdjuː/
[Anh]/tænˈdu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thuật ngữ ballet cho một chuyển động mà chân được kéo dài ra phía trước, bên hoặc ra sau

Cụm từ & Cách kết hợp

tendu muscle

tendu cơ

tendu position

vị trí tendu

tendu leg

tendu chân

tendu foot

tendu bàn chân

tendu stretch

kéo dài tendu

tendu line

đường tendu

tendu step

bước tendu

tendu pose

tư thế tendu

tendu ballet

tendu ba lê

tendu dance

tendu khiêu vũ

Câu ví dụ

she felt the tension in the air, it was so tendu.

Cô ấy cảm nhận được sự căng thẳng trong không khí, nó quá căng thẳng.

the rope was pulled tendu, ready for the race.

Dây thừng bị kéo căng, sẵn sàng cho cuộc đua.

his muscles were tendu after the workout.

Những cơ bắp của anh ấy bị căng sau khi tập luyện.

she spoke in a tendu voice, showing her stress.

Cô ấy nói với giọng căng thẳng, thể hiện sự căng thẳng của mình.

the atmosphere became tendu during the negotiation.

Không khí trở nên căng thẳng trong quá trình đàm phán.

he had a tendu expression on his face.

Anh ấy có một biểu cảm căng thẳng trên khuôn mặt.

the artist's lines were drawn tendu on the canvas.

Những đường vẽ của họa sĩ được vẽ căng trên canvas.

the situation was tendu, everyone was on edge.

Tình hình căng thẳng, mọi người đều bồn chồn.

she took a deep breath to relax her tendu muscles.

Cô ấy hít một hơi thật sâu để thư giãn những cơ bắp căng của mình.

the team worked in a tendu environment to meet the deadline.

Đội ngũ làm việc trong môi trường căng thẳng để đáp ứng thời hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay