tenebrous night
đêm tối tăm
tenebrous forest
khu rừng mờ tối
tenebrous thoughts
những suy nghĩ mờ tối
tenebrous path
con đường mờ tối
tenebrous shadows
bóng tối mờ
tenebrous figure
hình bóng mờ
tenebrous atmosphere
không khí mờ tối
tenebrous depths
độ sâu mờ tối
tenebrous realm
vương quốc mờ tối
tenebrous silence
sự im lặng mờ tối
the tenebrous forest was filled with strange sounds.
khu rừng mờ tối tràn ngập những âm thanh kỳ lạ.
she felt a tenebrous presence in the abandoned house.
cô cảm thấy một sự hiện diện mờ tối trong ngôi nhà bỏ hoang.
the tenebrous sky hinted at an approaching storm.
bầu trời mờ tối báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
his tenebrous past haunted him every day.
quá khứ mờ tối của anh ta ám ảnh anh ta mỗi ngày.
the novel's tenebrous themes captivated the readers.
những chủ đề mờ tối của cuốn tiểu thuyết đã thu hút độc giả.
they explored the tenebrous caves with caution.
họ khám phá những hang động mờ tối một cách thận trọng.
in the tenebrous depths of the ocean, new creatures are discovered.
ở những vùng biển sâu mờ tối, những sinh vật mới được phát hiện.
her tenebrous thoughts often led her to despair.
những suy nghĩ mờ tối của cô thường dẫn cô đến tuyệt vọng.
the tenebrous atmosphere of the film added to its suspense.
bầu không khí mờ tối của bộ phim đã góp phần tạo thêm sự hồi hộp.
they navigated through the tenebrous alley with trepidation.
họ điều hướng qua con hẻm mờ tối với sự lo lắng.
tenebrous night
đêm tối tăm
tenebrous forest
khu rừng mờ tối
tenebrous thoughts
những suy nghĩ mờ tối
tenebrous path
con đường mờ tối
tenebrous shadows
bóng tối mờ
tenebrous figure
hình bóng mờ
tenebrous atmosphere
không khí mờ tối
tenebrous depths
độ sâu mờ tối
tenebrous realm
vương quốc mờ tối
tenebrous silence
sự im lặng mờ tối
the tenebrous forest was filled with strange sounds.
khu rừng mờ tối tràn ngập những âm thanh kỳ lạ.
she felt a tenebrous presence in the abandoned house.
cô cảm thấy một sự hiện diện mờ tối trong ngôi nhà bỏ hoang.
the tenebrous sky hinted at an approaching storm.
bầu trời mờ tối báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
his tenebrous past haunted him every day.
quá khứ mờ tối của anh ta ám ảnh anh ta mỗi ngày.
the novel's tenebrous themes captivated the readers.
những chủ đề mờ tối của cuốn tiểu thuyết đã thu hút độc giả.
they explored the tenebrous caves with caution.
họ khám phá những hang động mờ tối một cách thận trọng.
in the tenebrous depths of the ocean, new creatures are discovered.
ở những vùng biển sâu mờ tối, những sinh vật mới được phát hiện.
her tenebrous thoughts often led her to despair.
những suy nghĩ mờ tối của cô thường dẫn cô đến tuyệt vọng.
the tenebrous atmosphere of the film added to its suspense.
bầu không khí mờ tối của bộ phim đã góp phần tạo thêm sự hồi hộp.
they navigated through the tenebrous alley with trepidation.
họ điều hướng qua con hẻm mờ tối với sự lo lắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay