tenebrous

[Mỹ]/ˈtɛnəbrəs/
[Anh]/ˈtɛnəbrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.tối; mờ mịt

Cụm từ & Cách kết hợp

tenebrous night

đêm tối tăm

tenebrous forest

khu rừng mờ tối

tenebrous thoughts

những suy nghĩ mờ tối

tenebrous path

con đường mờ tối

tenebrous shadows

bóng tối mờ

tenebrous figure

hình bóng mờ

tenebrous atmosphere

không khí mờ tối

tenebrous depths

độ sâu mờ tối

tenebrous realm

vương quốc mờ tối

tenebrous silence

sự im lặng mờ tối

Câu ví dụ

the tenebrous forest was filled with strange sounds.

khu rừng mờ tối tràn ngập những âm thanh kỳ lạ.

she felt a tenebrous presence in the abandoned house.

cô cảm thấy một sự hiện diện mờ tối trong ngôi nhà bỏ hoang.

the tenebrous sky hinted at an approaching storm.

bầu trời mờ tối báo hiệu một cơn bão đang đến gần.

his tenebrous past haunted him every day.

quá khứ mờ tối của anh ta ám ảnh anh ta mỗi ngày.

the novel's tenebrous themes captivated the readers.

những chủ đề mờ tối của cuốn tiểu thuyết đã thu hút độc giả.

they explored the tenebrous caves with caution.

họ khám phá những hang động mờ tối một cách thận trọng.

in the tenebrous depths of the ocean, new creatures are discovered.

ở những vùng biển sâu mờ tối, những sinh vật mới được phát hiện.

her tenebrous thoughts often led her to despair.

những suy nghĩ mờ tối của cô thường dẫn cô đến tuyệt vọng.

the tenebrous atmosphere of the film added to its suspense.

bầu không khí mờ tối của bộ phim đã góp phần tạo thêm sự hồi hộp.

they navigated through the tenebrous alley with trepidation.

họ điều hướng qua con hẻm mờ tối với sự lo lắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay