tenseness

[Mỹ]/'tensnis/
[Anh]/ˈt ɛnsnɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cảm giác căng thẳng
Các dạng của từ
số nhiềutensenesses

Câu ví dụ

Worries and tenseness can lead to insomnia.

Những lo lắng và căng thẳng có thể dẫn đến chứng mất ngủ.

Feel the body relax, feel the tenseness disappear, but do not fall asleep.

Cảm nhận cơ thể thư giãn, cảm nhận sự căng thẳng biến mất, nhưng đừng ngủ.

Their reticence and tenseness seemed to melt away as they petted the stray, and our sessions were relaxed and open.

Sự im lặng và căng thẳng của họ dường như tan biến khi họ vuốt ve con chó lang thang, và các buổi của chúng tôi trở nên thư giãn và cởi mở.

The tenseness in the room was palpable as they waited for the results.

Sự căng thẳng trong phòng là rất rõ ràng khi họ chờ đợi kết quả.

Her jaw tightened with tenseness as she prepared to confront the difficult situation.

Hàm của cô ấy trở nên căng thẳng khi cô ấy chuẩn bị đối mặt với tình huống khó khăn.

The tenseness in his voice indicated his unease with the topic.

Sự căng thẳng trong giọng nói của anh ấy cho thấy sự khó chịu của anh ấy với chủ đề đó.

The tenseness in her shoulders showed the stress she was under.

Sự căng thẳng trên vai cô ấy cho thấy cô ấy đang chịu nhiều căng thẳng.

Tenseness filled the air as they approached the deadline for the project.

Sự căng thẳng lan tỏa trong không khí khi họ tiến gần đến thời hạn hoàn thành dự án.

The tenseness in the atmosphere was broken by a burst of laughter.

Sự căng thẳng trong không khí bị phá vỡ bởi một tràng cười.

His tenseness was evident in the way he clenched his fists.

Sự căng thẳng của anh ấy thể hiện rõ ở cách anh ấy nắm chặt tay.

The tenseness in her expression revealed her inner turmoil.

Sự căng thẳng trên khuôn mặt cô ấy cho thấy sự bão rối bên trong.

The tenseness between them was relieved when they finally talked things out.

Sự căng thẳng giữa họ được giải tỏa khi họ cuối cùng đã nói chuyện thẳng thắn với nhau.

The tenseness in the room dissipated as they found a solution to the problem.

Sự căng thẳng trong phòng tan biến khi họ tìm ra giải pháp cho vấn đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay