tensiometers

[Mỹ]/ˌtɛn.sɪˈɒm.ɪ.tər/
[Anh]/ˌtɛn.sɪˈɑː.mɪ.tər/

Dịch

n. một thiết bị được sử dụng để đo độ căng bề mặt của chất lỏng; một loại dụng cụ để đo độ căng

Cụm từ & Cách kết hợp

digital tensiometer

tensiometer kỹ thuật số

manual tensiometer

tensiometer thủ công

tensiometer reading

đọc chỉ của tensiometer

tensiometer calibration

hiệu chỉnh tensiometer

tensiometer measurement

đo bằng tensiometer

tensiometer device

thiết bị tensiometer

tensiometer setup

thiết lập tensiometer

tensiometer test

kiểm tra tensiometer

tensiometer application

ứng dụng của tensiometer

tensiometer function

chức năng của tensiometer

Câu ví dụ

the tensiometer measures soil moisture levels accurately.

thiết bị đo áp suất tưới đo độ ẩm của đất một cách chính xác.

farmers often use a tensiometer to optimize irrigation.

những người nông dân thường sử dụng thiết bị đo áp suất tưới để tối ưu hóa việc tưới tiêu.

understanding how to read a tensiometer is essential for gardeners.

hiểu cách đọc thiết bị đo áp suất tưới là điều cần thiết đối với người làm vườn.

the tensiometer helps in determining when to water plants.

thiết bị đo áp suất tưới giúp xác định thời điểm tưới nước cho cây trồng.

using a tensiometer can prevent overwatering in crops.

việc sử dụng thiết bị đo áp suất tưới có thể ngăn ngừa tình trạng tưới quá nhiều cho cây trồng.

research shows that a tensiometer improves crop yield.

nghiên cứu cho thấy thiết bị đo áp suất tưới cải thiện năng suất cây trồng.

the installation of a tensiometer is straightforward and quick.

việc lắp đặt thiết bị đo áp suất tưới rất đơn giản và nhanh chóng.

regular calibration of the tensiometer is necessary for accurate readings.

việc hiệu chỉnh thường xuyên thiết bị đo áp suất tưới là cần thiết để có được kết quả chính xác.

many agricultural studies utilize a tensiometer for data collection.

nhiều nghiên cứu nông nghiệp sử dụng thiết bị đo áp suất tưới để thu thập dữ liệu.

a digital tensiometer provides real-time moisture readings.

thiết bị đo áp suất tưới kỹ thuật số cung cấp các chỉ số độ ẩm theo thời gian thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay