| số nhiều | tensities |
high tensity
mức độ căng cao
muscle tensity
sức căng cơ
emotional tensity
mức độ căng cảm xúc
tensity levels
mức độ căng
tensity control
điều khiển độ căng
tensity reduction
giảm độ căng
tensity increase
tăng độ căng
tensity measurement
đo độ căng
tensity adjustment
điều chỉnh độ căng
tensity assessment
đánh giá độ căng
there is a tensity in the air before a big performance.
Có một sự căng thẳng trong không khí trước một buổi biểu diễn lớn.
the tensity of the situation made everyone anxious.
Sự căng thẳng của tình huống khiến mọi người đều lo lắng.
she could feel the tensity between the two rivals.
Cô ấy có thể cảm nhận được sự căng thẳng giữa hai đối thủ.
during negotiations, tensity can affect the outcome.
Trong quá trình đàm phán, sự căng thẳng có thể ảnh hưởng đến kết quả.
the tensity of the moment was palpable.
Sự căng thẳng của khoảnh khắc đó là rất rõ ràng.
he tried to ease the tensity with a joke.
Anh ấy đã cố gắng xoa dịu sự căng thẳng bằng một câu đùa.
in sports, tensity can lead to mistakes.
Trong thể thao, sự căng thẳng có thể dẫn đến sai lầm.
the tensity of the competition was evident in their performances.
Sự căng thẳng của cuộc thi đã thể hiện rõ trong màn trình diễn của họ.
she could sense the tensity in the room as they awaited the results.
Cô ấy có thể cảm nhận được sự căng thẳng trong phòng khi họ chờ đợi kết quả.
managing tensity is crucial for effective teamwork.
Quản lý sự căng thẳng là điều quan trọng để làm việc nhóm hiệu quả.
high tensity
mức độ căng cao
muscle tensity
sức căng cơ
emotional tensity
mức độ căng cảm xúc
tensity levels
mức độ căng
tensity control
điều khiển độ căng
tensity reduction
giảm độ căng
tensity increase
tăng độ căng
tensity measurement
đo độ căng
tensity adjustment
điều chỉnh độ căng
tensity assessment
đánh giá độ căng
there is a tensity in the air before a big performance.
Có một sự căng thẳng trong không khí trước một buổi biểu diễn lớn.
the tensity of the situation made everyone anxious.
Sự căng thẳng của tình huống khiến mọi người đều lo lắng.
she could feel the tensity between the two rivals.
Cô ấy có thể cảm nhận được sự căng thẳng giữa hai đối thủ.
during negotiations, tensity can affect the outcome.
Trong quá trình đàm phán, sự căng thẳng có thể ảnh hưởng đến kết quả.
the tensity of the moment was palpable.
Sự căng thẳng của khoảnh khắc đó là rất rõ ràng.
he tried to ease the tensity with a joke.
Anh ấy đã cố gắng xoa dịu sự căng thẳng bằng một câu đùa.
in sports, tensity can lead to mistakes.
Trong thể thao, sự căng thẳng có thể dẫn đến sai lầm.
the tensity of the competition was evident in their performances.
Sự căng thẳng của cuộc thi đã thể hiện rõ trong màn trình diễn của họ.
she could sense the tensity in the room as they awaited the results.
Cô ấy có thể cảm nhận được sự căng thẳng trong phòng khi họ chờ đợi kết quả.
managing tensity is crucial for effective teamwork.
Quản lý sự căng thẳng là điều quan trọng để làm việc nhóm hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay