tephra

[Mỹ]/ˈtɛfrə/
[Anh]/ˈtɛfrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tro bụi núi lửa

Cụm từ & Cách kết hợp

tephra fall

khiến cho tefra rơi

tephra deposit

bức gửi tefra

tephra layer

lớp tefra

tephra eruption

bùng nổ tefra

tephra analysis

phân tích tefra

tephra source

nguồn tefra

tephra transport

vận chuyển tefra

tephra sampling

lấy mẫu tefra

tephra hazard

nguy cơ tefra

tephra flow

dòng chảy tefra

Câu ví dụ

tephra can be ejected during volcanic eruptions.

tro đá phun trào có thể bị phun ra trong các vụ phun trào núi lửa.

the study of tephra helps scientists understand past volcanic activity.

nghiên cứu về tro đá giúp các nhà khoa học hiểu về hoạt động núi lửa trong quá khứ.

tephra deposits can provide valuable geological information.

các bãi chứa tro đá có thể cung cấp thông tin địa chất có giá trị.

sampling tephra layers is crucial for dating volcanic events.

việc lấy mẫu các lớp tro đá rất quan trọng để xác định niên đại các sự kiện núi lửa.

tephra can vary in size from fine ash to large volcanic rocks.

kích thước của tro đá có thể khác nhau, từ tro mịn đến đá núi lửa lớn.

researchers analyze tephra to track the history of eruptions.

các nhà nghiên cứu phân tích tro đá để theo dõi lịch sử phun trào.

tephra fallout can impact air quality and health.

sự rơi của tro đá có thể ảnh hưởng đến chất lượng không khí và sức khỏe.

understanding tephra distribution helps in hazard assessment.

hiểu về sự phân bố của tro đá giúp đánh giá rủi ro.

tephra layers can be used to identify specific volcanic events.

các lớp tro đá có thể được sử dụng để xác định các sự kiện núi lửa cụ thể.

some tephra deposits can be several meters thick.

một số bãi chứa tro đá có thể dày vài mét.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay