teratogenesis

[Mỹ]/ˌtɛrəˈtʃɛnɪsɪs/
[Anh]/ˌtɛrəˈtoʊdʒənɪsɪs/

Dịch

n.quá trình phát triển hoặc tăng trưởng bất thường của một sinh vật
Word Forms
số nhiềuteratogeneses

Cụm từ & Cách kết hợp

teratogenesis risk

nguy cơ dị tật thai nhi

teratogenesis factors

các yếu tố gây dị tật thai nhi

teratogenesis agents

các tác nhân gây dị tật thai nhi

teratogenesis mechanisms

các cơ chế gây dị tật thai nhi

teratogenesis studies

các nghiên cứu về dị tật thai nhi

teratogenesis effects

tác động của dị tật thai nhi

teratogenesis evaluation

đánh giá về dị tật thai nhi

teratogenesis prevention

ngăn ngừa dị tật thai nhi

teratogenesis testing

thử nghiệm về dị tật thai nhi

teratogenesis research

nghiên cứu về dị tật thai nhi

Câu ví dụ

teratogenesis can occur due to various environmental factors.

suy dị tật có thể xảy ra do nhiều yếu tố môi trường khác nhau.

the study of teratogenesis is crucial for understanding congenital disabilities.

nghiên cứu về suy dị tật rất quan trọng để hiểu rõ các khuyết tật bẩm sinh.

certain medications are known to contribute to teratogenesis.

một số loại thuốc nhất định được biết là có thể gây ra suy dị tật.

researchers are investigating the mechanisms behind teratogenesis.

các nhà nghiên cứu đang điều tra các cơ chế đằng sau suy dị tật.

preventing teratogenesis is a key goal in prenatal care.

ngăn ngừa suy dị tật là một mục tiêu quan trọng trong chăm sóc trước khi sinh.

teratogenesis can result from genetic mutations and environmental exposures.

suy dị tật có thể xảy ra do đột biến gen và tiếp xúc với môi trường.

understanding teratogenesis helps in developing safer drugs for pregnant women.

hiểu rõ về suy dị tật giúp phát triển các loại thuốc an toàn hơn cho phụ nữ mang thai.

animal studies are often used to assess the risk of teratogenesis.

các nghiên cứu trên động vật thường được sử dụng để đánh giá nguy cơ suy dị tật.

public awareness of teratogenesis can lead to better health outcomes.

nâng cao nhận thức của công chúng về suy dị tật có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.

teratogenesis is a major concern during the first trimester of pregnancy.

suy dị tật là một mối quan ngại lớn trong ba tháng đầu tiên của thai kỳ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay