teratozoospermia

[US]/ˌterətəʊˈzəʊspɜːmiə/
[UK]/ˌterətoʊˈzoʊspɜːrmiə/

Translation

n. Tình trạng y tế được đặc trưng bởi sự hiện diện của tinh trùng có hình dạng bất thường trong tinh dịch; hình thái tinh trùng kém.

Phrases & Collocations

severe teratozoospermia

viêm tinh hoàn nặng

moderate teratozoospermia

viêm tinh hoàn trung bình

teratozoospermia treatment

điều trị viêm tinh hoàn

teratozoospermia diagnosis

chẩn đoán viêm tinh hoàn

teratozoospermia causes

nguyên nhân viêm tinh hoàn

teratozoospermia rates

tỷ lệ viêm tinh hoàn

teratozoospermia index

chỉ số viêm tinh hoàn

mild teratozoospermia

viêm tinh hoàn nhẹ

Example Sentences

the patient was diagnosed with severe teratozoospermia.

Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc hội chứng tinh trùng dị hình nặng.

treatment for teratozoospermia depends on the underlying cause.

Điều trị hội chứng tinh trùng dị hình phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra.

a semen analysis revealed signs of teratozoospermia.

Một xét nghiệm tinh dịch đã phát hiện các dấu hiệu của hội chứng tinh trùng dị hình.

doctors classify the condition as isolated teratozoospermia.

Bác sĩ phân loại tình trạng này là hội chứng tinh trùng dị hình đơn độc.

smoking is a known risk factor for teratozoospermia.

Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ đã biết đối với hội chứng tinh trùng dị hình.

patients with teratozoospermia may require assisted reproductive technology.

Bệnh nhân mắc hội chứng tinh trùng dị hình có thể cần công nghệ hỗ trợ sinh sản.

varicocele repair can sometimes improve teratozoospermia.

Sửa chữa giãn tĩnh mạch thừng tinh đôi khi có thể cải thiện hội chứng tinh trùng dị hình.

the report indicated moderate teratozoospermia with low morphology scores.

Báo cáo cho thấy hội chứng tinh trùng dị hình trung bình cùng với điểm hình thái thấp.

idiopathic teratozoospermia occurs without a clear reason.

Hội chứng tinh trùng dị hình nguyên phát xảy ra mà không có lý do rõ ràng.

lifestyle changes are often recommended to treat teratozoospermia.

Các thay đổi lối sống thường được khuyến nghị để điều trị hội chứng tinh trùng dị hình.

ivf is a common solution for severe teratozoospermia.

IVF là một giải pháp phổ biến cho hội chứng tinh trùng dị hình nặng.

strict criteria are used to evaluate teratozoospermia.

Các tiêu chí nghiêm ngặt được sử dụng để đánh giá hội chứng tinh trùng dị hình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now