tercel

[Mỹ]/ˈtɜːsəl/
[Anh]/ˈtɜrsl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con diều hâu đực, đặc biệt là một con chim ưng
Word Forms
số nhiềutercels

Cụm từ & Cách kết hợp

male tercel

tercel đực

tercel falcon

chim ưng tercel

tercel bird

chim tercel

young tercel

tercel non trẻ

tercel mate

bạn tình tercel

tercel species

loài tercel

tercel behavior

hành vi của tercel

wild tercel

tercel hoang dã

tercel habitat

môi trường sống của tercel

tercel call

tiếng gọi của tercel

Câu ví dụ

the male falcon is called a tercel.

chim ưng đực được gọi là tercel.

many birdwatchers can identify a tercel by its size.

nhiều người quan sát chim có thể nhận ra một con tercel dựa trên kích thước của nó.

a tercel often displays unique plumage during mating season.

một con tercel thường phô diễn bộ lông độc đáo trong mùa giao phối.

in falconry, a tercel is highly valued for its hunting skills.

trong falconry, một con tercel được đánh giá cao về kỹ năng săn bắn của nó.

the tercel soared high above the trees.

con tercel bay cao ngất ngưởng trên những cây cối.

observing a tercel in flight is a thrilling experience.

quan sát một con tercel trong khi bay là một trải nghiệm thú vị.

a tercel can often be seen hunting small rodents.

thường có thể nhìn thấy một con tercel săn bắt các loài gặm nhấm nhỏ.

the tercel's sharp eyesight helps it spot prey from a distance.

khả năng thị lực sắc bén của tercel giúp nó phát hiện con mồi từ xa.

during breeding, the tercel performs aerial displays to attract females.

trong quá trình sinh sản, tercel thực hiện các màn trình diễn trên không để thu hút phụ nữ.

in some cultures, a tercel symbolizes strength and agility.

trong một số nền văn hóa, một con tercel tượng trưng cho sức mạnh và sự nhanh nhẹn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay