| thì quá khứ | tergiversated |
| quá khứ phân từ | tergiversated |
| ngôi thứ ba số ít | tergiversates |
| hiện tại phân từ | tergiversating |
tergiversate often
thường xuyên lảng tránh
to tergiversate
để lảng tránh
tergiversate tactfully
lảng tránh một cách thận trọng
tergiversate frequently
thường xuyên lảng tránh
don't tergiversate
đừng lảng tránh
tergiversate skillfully
lảng tránh một cách khéo léo
tergiversate cleverly
lảng tránh một cách thông minh
tergiversate deliberately
lảng tránh một cách cố ý
tergiversate regularly
lảng tránh thường xuyên
tergiversate under pressure
lảng tránh khi bị áp lực
he tends to tergiversate when asked about his plans.
anh ta có xu hướng quanh co khi được hỏi về kế hoạch của mình.
politicians often tergiversate to avoid answering difficult questions.
các chính trị gia thường quanh co để tránh trả lời các câu hỏi khó.
she began to tergiversate, making it hard to trust her intentions.
cô ấy bắt đầu quanh co, khiến khó tin vào ý định của cô ấy.
rather than being direct, he chose to tergiversate during the discussion.
thay vì thẳng thắn, anh ta đã chọn cách quanh co trong suốt cuộc thảo luận.
it's frustrating when leaders tergiversate instead of providing clear answers.
thật khó chịu khi các nhà lãnh đạo quanh co thay vì đưa ra câu trả lời rõ ràng.
she tends to tergiversate when confronted with her mistakes.
cô ấy có xu hướng quanh co khi đối mặt với những sai lầm của mình.
during the interview, he tried to tergiversate his way out of trouble.
trong suốt cuộc phỏng vấn, anh ta đã cố gắng quanh co để thoát khỏi rắc rối.
to avoid conflict, he would often tergiversate rather than state his opinion.
để tránh xung đột, anh ta thường xuyên quanh co thay vì bày tỏ ý kiến của mình.
her tendency to tergiversate made it difficult for her team to make decisions.
tính chất có xu hướng quanh co của cô ấy khiến nhóm của cô ấy khó đưa ra quyết định.
instead of answering directly, he chose to tergiversate about the issue.
thay vì trả lời trực tiếp, anh ta đã chọn cách quanh co về vấn đề đó.
tergiversate often
thường xuyên lảng tránh
to tergiversate
để lảng tránh
tergiversate tactfully
lảng tránh một cách thận trọng
tergiversate frequently
thường xuyên lảng tránh
don't tergiversate
đừng lảng tránh
tergiversate skillfully
lảng tránh một cách khéo léo
tergiversate cleverly
lảng tránh một cách thông minh
tergiversate deliberately
lảng tránh một cách cố ý
tergiversate regularly
lảng tránh thường xuyên
tergiversate under pressure
lảng tránh khi bị áp lực
he tends to tergiversate when asked about his plans.
anh ta có xu hướng quanh co khi được hỏi về kế hoạch của mình.
politicians often tergiversate to avoid answering difficult questions.
các chính trị gia thường quanh co để tránh trả lời các câu hỏi khó.
she began to tergiversate, making it hard to trust her intentions.
cô ấy bắt đầu quanh co, khiến khó tin vào ý định của cô ấy.
rather than being direct, he chose to tergiversate during the discussion.
thay vì thẳng thắn, anh ta đã chọn cách quanh co trong suốt cuộc thảo luận.
it's frustrating when leaders tergiversate instead of providing clear answers.
thật khó chịu khi các nhà lãnh đạo quanh co thay vì đưa ra câu trả lời rõ ràng.
she tends to tergiversate when confronted with her mistakes.
cô ấy có xu hướng quanh co khi đối mặt với những sai lầm của mình.
during the interview, he tried to tergiversate his way out of trouble.
trong suốt cuộc phỏng vấn, anh ta đã cố gắng quanh co để thoát khỏi rắc rối.
to avoid conflict, he would often tergiversate rather than state his opinion.
để tránh xung đột, anh ta thường xuyên quanh co thay vì bày tỏ ý kiến của mình.
her tendency to tergiversate made it difficult for her team to make decisions.
tính chất có xu hướng quanh co của cô ấy khiến nhóm của cô ấy khó đưa ra quyết định.
instead of answering directly, he chose to tergiversate about the issue.
thay vì trả lời trực tiếp, anh ta đã chọn cách quanh co về vấn đề đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay