long termer
người làm việc lâu dài
short termer
người làm việc ngắn hạn
term termer
người làm việc theo thời hạn
active termer
người làm việc tích cực
new termer
người làm việc mới
experienced termer
người làm việc có kinh nghiệm
dedicated termer
người làm việc tận tâm
casual termer
người làm việc không chính thức
frequent termer
người làm việc thường xuyên
temporary termer
người làm việc tạm thời
he is a termer in the field of linguistics.
anh ấy là một nhà ngữ học trong lĩnh vực ngôn ngữ học.
understanding the termer is crucial for accurate communication.
hiểu về nhà ngữ học là rất quan trọng để giao tiếp chính xác.
the termer defined several new concepts in the report.
nhà ngữ học đã định nghĩa một số khái niệm mới trong báo cáo.
she became a termer after years of research.
cô ấy trở thành một nhà ngữ học sau nhiều năm nghiên cứu.
in his speech, he used the termer to clarify his points.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã sử dụng thuật ngữ để làm rõ các điểm của mình.
the termer's insights were invaluable to the team.
những hiểu biết sâu sắc của nhà ngữ học vô giá đối với nhóm.
we consulted the termer to ensure accuracy in our project.
chúng tôi đã tham khảo ý kiến của nhà ngữ học để đảm bảo tính chính xác trong dự án của chúng tôi.
her role as a termer involves creating new definitions.
vai trò của cô ấy với tư cách là một nhà ngữ học liên quan đến việc tạo ra các định nghĩa mới.
the termer provided a glossary for better understanding.
nhà ngữ học đã cung cấp một từ điển để hiểu rõ hơn.
as a termer, he often collaborates with other experts.
với tư cách là một nhà ngữ học, anh ấy thường xuyên cộng tác với các chuyên gia khác.
long termer
người làm việc lâu dài
short termer
người làm việc ngắn hạn
term termer
người làm việc theo thời hạn
active termer
người làm việc tích cực
new termer
người làm việc mới
experienced termer
người làm việc có kinh nghiệm
dedicated termer
người làm việc tận tâm
casual termer
người làm việc không chính thức
frequent termer
người làm việc thường xuyên
temporary termer
người làm việc tạm thời
he is a termer in the field of linguistics.
anh ấy là một nhà ngữ học trong lĩnh vực ngôn ngữ học.
understanding the termer is crucial for accurate communication.
hiểu về nhà ngữ học là rất quan trọng để giao tiếp chính xác.
the termer defined several new concepts in the report.
nhà ngữ học đã định nghĩa một số khái niệm mới trong báo cáo.
she became a termer after years of research.
cô ấy trở thành một nhà ngữ học sau nhiều năm nghiên cứu.
in his speech, he used the termer to clarify his points.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã sử dụng thuật ngữ để làm rõ các điểm của mình.
the termer's insights were invaluable to the team.
những hiểu biết sâu sắc của nhà ngữ học vô giá đối với nhóm.
we consulted the termer to ensure accuracy in our project.
chúng tôi đã tham khảo ý kiến của nhà ngữ học để đảm bảo tính chính xác trong dự án của chúng tôi.
her role as a termer involves creating new definitions.
vai trò của cô ấy với tư cách là một nhà ngữ học liên quan đến việc tạo ra các định nghĩa mới.
the termer provided a glossary for better understanding.
nhà ngữ học đã cung cấp một từ điển để hiểu rõ hơn.
as a termer, he often collaborates with other experts.
với tư cách là một nhà ngữ học, anh ấy thường xuyên cộng tác với các chuyên gia khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay