termites

[Mỹ]/ˈtɜːmaɪts/
[Anh]/ˈtɜrmaɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của mối; phân thứ của côn trùng bao gồm mối

Cụm từ & Cách kết hợp

termites damage

thiệt hại do mối gây ra

termites control

kiểm soát mối

termites infestation

sự xâm nhập của mối

termites treatment

điều trị mối

termites prevention

phòng ngừa mối

termites colony

cột mối

termites species

loài mối

termites inspection

khảo sát mối

termites bait

mồi nhử mối

Câu ví dụ

termites can cause significant damage to wooden structures.

Kiến phấn trắng có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho các cấu trúc bằng gỗ.

it's important to inspect your home for termites regularly.

Việc kiểm tra nhà của bạn về kiến phấn trắng thường xuyên là rất quan trọng.

termites thrive in warm and humid environments.

Kiến phấn trắng phát triển mạnh trong môi trường ấm áp và ẩm ướt.

using bait traps can help control termite populations.

Sử dụng bẫy mồi có thể giúp kiểm soát quần thể kiến phấn trắng.

termite infestations can be costly to repair.

Việc kiểm soát kiến phấn trắng có thể tốn kém để sửa chữa.

professional pest control services can eliminate termites effectively.

Các dịch vụ kiểm soát sâu bệnh chuyên nghiệp có thể loại bỏ kiến phấn trắng một cách hiệu quả.

termites feed on cellulose found in wood and plants.

Kiến phấn trắng ăn cellulose có trong gỗ và cây cối.

preventing termites requires proper maintenance of your home.

Ngăn ngừa kiến phấn trắng đòi hỏi phải bảo trì nhà cửa của bạn đúng cách.

signs of termites include mud tubes and hollowed wood.

Dấu hiệu của kiến phấn trắng bao gồm các ống đất và gỗ rỗng.

identifying termite species can help in choosing the right treatment.

Xác định loài kiến phấn trắng có thể giúp chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay