terranes

[Mỹ]/ˈtɛreɪn/
[Anh]/ˈtɛreɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thực thể địa chất riêng biệt hoặc cấu trúc đá; một khu vực của vỏ trái đất với một lịch sử địa chất cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

exotic terrane

vùng đất lạ

terranes collision

va chạm các vùng đất

accreted terrane

vùng đất tích lũy

terranes boundary

ranh giới các vùng đất

terranes assemblage

tập hợp các vùng đất

terranes origin

nguồn gốc của các vùng đất

ancient terrane

vùng đất cổ đại

terranes mapping

làng bản các vùng đất

terranes study

nghiên cứu các vùng đất

terranes classification

phân loại các vùng đất

Câu ví dụ

the geologist studied the terrane for mineral deposits.

Nhà địa chất đã nghiên cứu khu vực địa chất để tìm kiếm các khoáng sản.

different terranes can provide insights into earth's history.

Các khu vực địa chất khác nhau có thể cung cấp thông tin chi tiết về lịch sử Trái Đất.

the terrane consists of various rock types.

Khu vực địa chất bao gồm nhiều loại đá khác nhau.

mapping the terrane is crucial for understanding tectonic activity.

Việc lập bản đồ khu vực địa chất là rất quan trọng để hiểu rõ về hoạt động kiến tạo.

scientists discovered a new terrane in the mountain range.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra một khu vực địa chất mới trong dãy núi.

the terrane's features indicate past volcanic activity.

Các đặc điểm của khu vực địa chất cho thấy hoạt động núi lửa trong quá khứ.

researchers are analyzing the terrane's geological composition.

Các nhà nghiên cứu đang phân tích thành phần địa chất của khu vực địa chất.

the terrane provides a unique habitat for various species.

Khu vực địa chất cung cấp một môi trường sống độc đáo cho nhiều loài.

understanding the terrane can help predict natural disasters.

Hiểu rõ về khu vực địa chất có thể giúp dự đoán các thảm họa tự nhiên.

terrane boundaries can indicate ancient tectonic movements.

Ranh giới của khu vực địa chất có thể cho thấy các chuyển động kiến tạo cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay