tesla

[Mỹ]/ˈtɛzlə/
[Anh]/ˈtɛzlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đơn vị mật độ từ thông

Cụm từ & Cách kết hợp

tesla model

mô hình Tesla

tesla motors

Tesla Motors

tesla energy

năng lượng Tesla

tesla roadster

Tesla Roadster

tesla autopilot

autopilot Tesla

tesla gigafactory

nhà máy Gigafactory của Tesla

tesla battery

pin Tesla

tesla stock

cổ phiếu Tesla

tesla supercharger

trạm sạc siêu tốc Tesla

tesla inc.

Tesla Inc.

Câu ví dụ

tesla is known for its electric vehicles.

Tesla nổi tiếng với các xe điện của mình.

many people are excited about tesla's new model.

Nhiều người rất hào hứng với mẫu xe mới của Tesla.

tesla's stock price has been very volatile this year.

Giá cổ phiếu của Tesla đã rất biến động trong năm nay.

elon musk is the ceo of tesla.

Elon Musk là CEO của Tesla.

tesla aims to accelerate the world's transition to sustainable energy.

Tesla hướng tới đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang năng lượng bền vững trên toàn thế giới.

many cities are installing tesla charging stations.

Nhiều thành phố đang lắp đặt các trạm sạc Tesla.

tesla has a strong focus on innovation and technology.

Tesla tập trung mạnh vào đổi mới và công nghệ.

people are increasingly choosing tesla over traditional cars.

Người dân ngày càng lựa chọn Tesla hơn các loại xe truyền thống.

tesla vehicles are equipped with advanced autopilot features.

Xe Tesla được trang bị các tính năng tự lái tiên tiến.

tesla's gigafactory produces batteries at a large scale.

Nhà máy Gigafactory của Tesla sản xuất pin ở quy mô lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay