ev

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. El Salvador;Phiên bản tiếng Anh (của Kinh Thánh)
Word Forms
số nhiềuevs

Cụm từ & Cách kết hợp

EV charging station

trạm sạc điện cho xe điện

EV battery

pin xe điện

EV range

phạm vi hoạt động của xe điện

EV technology

công nghệ xe điện

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay