testalgia

[Mỹ]/tɛˈstældʒə/
[Anh]/tɛˈstælʤə/

Dịch

n.đau ở tinh hoàn

Cụm từ & Cách kết hợp

testalgia relief

giải tỏa testalgia

testalgia treatment

điều trị testalgia

testalgia symptoms

triệu chứng testalgia

testalgia diagnosis

chẩn đoán testalgia

testalgia causes

nguyên nhân testalgia

testalgia management

quản lý testalgia

testalgia evaluation

đánh giá testalgia

testalgia follow-up

theo dõi testalgia

testalgia assessment

đánh giá testalgia

testalgia prevention

phòng ngừa testalgia

Câu ví dụ

testalgia can be a common issue among athletes.

testalgia có thể là một vấn đề phổ biến ở các vận động viên.

many factors can contribute to testalgia.

nhiều yếu tố có thể góp phần gây ra testalgia.

testalgia may require medical evaluation.

testalgia có thể cần đánh giá y tế.

patients often describe their testalgia as sharp or dull.

bệnh nhân thường mô tả testalgia của họ là nhói hoặc âm ỉ.

testalgia can be caused by infections or injuries.

testalgia có thể do nhiễm trùng hoặc chấn thương gây ra.

understanding the causes of testalgia is essential for treatment.

hiểu rõ nguyên nhân gây ra testalgia là điều cần thiết cho việc điều trị.

testalgia may lead to anxiety and stress in patients.

testalgia có thể dẫn đến lo lắng và căng thẳng ở bệnh nhân.

doctors recommend a thorough examination for persistent testalgia.

các bác sĩ đề nghị khám kỹ lưỡng đối với testalgia kéo dài.

testalgia can sometimes indicate a more serious condition.

testalgia đôi khi có thể cho thấy một tình trạng nghiêm trọng hơn.

effective management of testalgia often involves medication.

việc quản lý testalgia hiệu quả thường liên quan đến thuốc men.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay