testamental

[Mỹ]/ˌtɛstəˈmɛntl/
[Anh]/ˌtɛstəˈmɛntl/

Dịch

adj. liên quan đến di chúc

Cụm từ & Cách kết hợp

testamental will

di chúc hợp pháp

testamental trust

tín thác hợp pháp

testamental intent

ý định hợp pháp

testamental capacity

khả năng hợp pháp

testamental provisions

các điều khoản hợp pháp

testamental document

tài liệu hợp pháp

testamental declaration

tuyên bố hợp pháp

testamental evidence

bằng chứng hợp pháp

testamental rights

quyền hợp pháp

testamental gifts

các món quà hợp pháp

Câu ví dụ

the testamental documents were carefully reviewed by the lawyer.

các tài liệu di chúc đã được luật sư xem xét cẩn thận.

she found the testamental evidence crucial for the case.

cô thấy bằng chứng di chúc rất quan trọng đối với vụ án.

the testamental wishes of the deceased were honored.

ý nguyện của người đã khuất trong di chúc đã được tôn trọng.

he was named as the testamental executor in the will.

anh ta được chỉ định làm người thừa hành di chúc trong di chúc.

the testamental provisions were clearly laid out in the document.

các điều khoản di chúc được nêu rõ trong tài liệu.

understanding testamental law is important for estate planning.

hiểu luật di chúc là quan trọng đối với việc lập kế hoạch tài sản.

she challenged the validity of the testamental agreement.

cô đã thách thức tính hợp lệ của thỏa thuận di chúc.

the testamental intent was evident throughout the proceedings.

ý định của di chúc đã rõ ràng trong suốt quá trình tố tụng.

he sought legal advice regarding his testamental rights.

anh ta tìm kiếm lời khuyên pháp lý liên quan đến quyền lợi di chúc của mình.

the testamental assets were distributed according to the will.

tài sản di truyền được phân phối theo di chúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay