testamentary trust
di chúc ủy thác
testamentary capacity
khả năng lập di chúc
cases where a patient's testamentary capacity is in doubt.
những trường hợp khả năng testamentary của bệnh nhân còn nghi ngờ.
draft a testamentary document
soạn thảo một văn bản testamentary
execute a testamentary instrument
ký kết một văn bản testamentary
contest a testamentary will
khởi kiện một testamentary will
testamentary trust
di chúc ủy thác
testamentary capacity
khả năng lập di chúc
cases where a patient's testamentary capacity is in doubt.
những trường hợp khả năng testamentary của bệnh nhân còn nghi ngờ.
draft a testamentary document
soạn thảo một văn bản testamentary
execute a testamentary instrument
ký kết một văn bản testamentary
contest a testamentary will
khởi kiện một testamentary will
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay