| số nhiều | testees |
testee feedback
phản hồi của thí sinh
testee performance
hiệu suất của thí sinh
testee assessment
đánh giá của thí sinh
testee results
kết quả của thí sinh
testee evaluation
đánh giá thí sinh
testee responses
phản hồi của thí sinh
testee criteria
tiêu chí của thí sinh
testee guidelines
hướng dẫn của thí sinh
testee instructions
hướng dẫn của thí sinh
testee selection
lựa chọn thí sinh
the testee answered all the questions correctly.
Người làm bài đã trả lời đúng tất cả các câu hỏi.
the testee was nervous before the exam.
Người làm bài đã rất căng thẳng trước kỳ thi.
the instructor provided feedback to the testee.
Giảng viên đã cung cấp phản hồi cho người làm bài.
the testee showed great improvement over time.
Người làm bài đã có sự cải thiện đáng kể theo thời gian.
each testee received a score at the end of the test.
Mỗi người làm bài đều nhận được điểm vào cuối bài kiểm tra.
the testee was required to submit a written report.
Người làm bài phải nộp một báo cáo bằng văn bản.
the testee's performance was evaluated by the panel.
Thành tích của người làm bài đã được đánh giá bởi hội đồng.
the testee demonstrated excellent problem-solving skills.
Người làm bài đã thể hiện kỹ năng giải quyết vấn đề xuất sắc.
after the test, the testee felt relieved.
Sau bài kiểm tra, người làm bài cảm thấy nhẹ nhõm.
the testee was praised for their effort and dedication.
Người làm bài đã được khen ngợi vì nỗ lực và sự tận tâm của họ.
testee feedback
phản hồi của thí sinh
testee performance
hiệu suất của thí sinh
testee assessment
đánh giá của thí sinh
testee results
kết quả của thí sinh
testee evaluation
đánh giá thí sinh
testee responses
phản hồi của thí sinh
testee criteria
tiêu chí của thí sinh
testee guidelines
hướng dẫn của thí sinh
testee instructions
hướng dẫn của thí sinh
testee selection
lựa chọn thí sinh
the testee answered all the questions correctly.
Người làm bài đã trả lời đúng tất cả các câu hỏi.
the testee was nervous before the exam.
Người làm bài đã rất căng thẳng trước kỳ thi.
the instructor provided feedback to the testee.
Giảng viên đã cung cấp phản hồi cho người làm bài.
the testee showed great improvement over time.
Người làm bài đã có sự cải thiện đáng kể theo thời gian.
each testee received a score at the end of the test.
Mỗi người làm bài đều nhận được điểm vào cuối bài kiểm tra.
the testee was required to submit a written report.
Người làm bài phải nộp một báo cáo bằng văn bản.
the testee's performance was evaluated by the panel.
Thành tích của người làm bài đã được đánh giá bởi hội đồng.
the testee demonstrated excellent problem-solving skills.
Người làm bài đã thể hiện kỹ năng giải quyết vấn đề xuất sắc.
after the test, the testee felt relieved.
Sau bài kiểm tra, người làm bài cảm thấy nhẹ nhõm.
the testee was praised for their effort and dedication.
Người làm bài đã được khen ngợi vì nỗ lực và sự tận tâm của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay