testifier

[Mỹ]/ˈtɛstəfaɪə/
[Anh]/ˈtɛstəfaɪər/

Dịch

n. người làm chứng, đặc biệt là trong một phiên tòa.

Cụm từ & Cách kết hợp

key testifier

người làm chứng quan trọng

expert testifier

người làm chứng có chuyên môn

witness testifier

người làm chứng nhân

reliable testifier

người làm chứng đáng tin cậy

credible testifier

người làm chứng có uy tín

testifier statement

phát biểu của người làm chứng

testifier role

vai trò của người làm chứng

testifier evidence

bằng chứng của người làm chứng

testifier oath

thề của người làm chứng

testifier identity

danh tính của người làm chứng

Câu ví dụ

the testifier provided crucial evidence in the trial.

người làm chứng đã cung cấp những bằng chứng quan trọng trong phiên tòa.

as a testifier, she felt the weight of her words.

với tư cách là người làm chứng, cô cảm thấy sự nặng nề của lời nói của mình.

the testifier was called to the stand to share their account.

người làm chứng được triệu tập ra bồi thẩm đoàn để chia sẻ câu chuyện của họ.

during the hearing, the testifier remained calm and composed.

trong suốt phiên điều trần, người làm chứng vẫn giữ bình tĩnh và điềm tĩnh.

the lawyer questioned the testifier about their observations.

luật sư thẩm vấn người làm chứng về những quan sát của họ.

it is important for a testifier to be honest and clear.

rất quan trọng để người làm chứng phải trung thực và rõ ràng.

the testifier's testimony was pivotal to the case.

phần khai của người làm chứng là rất quan trọng đối với vụ án.

after being sworn in, the testifier began recounting the events.

sau khi tuyên thệ, người làm chứng bắt đầu kể lại các sự kiện.

the jury listened attentively to the testifier's statements.

bồi thẩm đoàn lắng nghe chăm chú những phát biểu của người làm chứng.

as a key testifier, he played a significant role in the trial.

với tư cách là một người làm chứng chủ chốt, anh đã đóng một vai trò quan trọng trong phiên tòa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay