testily

[US]/'testili/
[UK]/ˈtɛstəˌfaɪ/
Frequency: Very High

Translation

adv. một cách cáu kỉnh hoặc thiếu kiên nhẫn; theo cách khó chịu hoặc cáu kỉnh.

Phrases & Collocations

respond testily

phản ứng bực bội

speak testily

nói bực bội

Example Sentences

She responded testily to his question.

Cô ấy phản hồi gay gắt với câu hỏi của anh ấy.

The customer spoke testily to the waiter.

Khách hàng đã nói với người bồi bàn một cách gay gắt.

He testily rejected the proposal.

Anh ấy đã bác bỏ đề xuất một cách gay gắt.

The boss testily criticized the employee's work.

Ông chủ đã phê bình công việc của nhân viên một cách gay gắt.

She testily demanded to speak to the manager.

Cô ấy đã đòi nói chuyện với quản lý một cách gay gắt.

He testily brushed off her suggestion.

Anh ấy đã vứt bỏ gợi ý của cô ấy một cách gay gắt.

The professor testily responded to the student's question.

Giáo sư đã phản hồi với câu hỏi của sinh viên một cách gay gắt.

The politician testily defended his position during the debate.

Nhà chính trị đã bảo vệ quan điểm của mình trong cuộc tranh luận một cách gay gắt.

The driver testily honked at the slow-moving car in front of him.

Người lái xe đã bấm còi một cách gay gắt vào chiếc xe di chuyển chậm chạp phía trước.

She testily reminded him of his promise.

Cô ấy đã nhắc nhở anh ấy về lời hứa của anh ấy một cách gay gắt.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now