testudiness factor
yếu tố testudiness
testudiness traits
đặc điểm testudiness
testudiness behavior
hành vi testudiness
testudiness analysis
phân tích testudiness
testudiness study
nghiên cứu testudiness
testudiness characteristics
đặc trưng testudiness
testudiness adaptation
sự thích nghi testudiness
testudiness model
mô hình testudiness
testudiness concept
khái niệm testudiness
testudiness phenomenon
hiện tượng testudiness
the testudiness of the turtle allows it to survive in harsh environments.
tính bền bỉ của con rùa cho phép nó tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.
his testudiness in pursuing his goals is truly admirable.
sự bền bỉ của anh ấy trong việc theo đuổi mục tiêu là điều thực sự đáng ngưỡng mộ.
testudiness is essential for overcoming life's challenges.
sự bền bỉ là điều cần thiết để vượt qua những thử thách của cuộc sống.
she showed great testudiness during the difficult times.
cô ấy đã thể hiện sự bền bỉ lớn trong những thời điểm khó khăn.
the testudiness of the team led them to victory.
sự bền bỉ của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
his testudiness in the face of adversity inspired everyone around him.
sự bền bỉ của anh ấy trước nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
testudiness is a key trait for successful leaders.
sự bền bỉ là một phẩm chất quan trọng của những người lãnh đạo thành công.
the testudiness of the project team ensured its completion on time.
sự bền bỉ của đội ngũ dự án đã đảm bảo hoàn thành đúng thời hạn.
with testudiness, she achieved her lifelong dream.
với sự bền bỉ, cô ấy đã đạt được ước mơ trọn đời của mình.
testudiness often leads to personal growth and development.
sự bền bỉ thường dẫn đến sự phát triển cá nhân và phát triển.
testudiness factor
yếu tố testudiness
testudiness traits
đặc điểm testudiness
testudiness behavior
hành vi testudiness
testudiness analysis
phân tích testudiness
testudiness study
nghiên cứu testudiness
testudiness characteristics
đặc trưng testudiness
testudiness adaptation
sự thích nghi testudiness
testudiness model
mô hình testudiness
testudiness concept
khái niệm testudiness
testudiness phenomenon
hiện tượng testudiness
the testudiness of the turtle allows it to survive in harsh environments.
tính bền bỉ của con rùa cho phép nó tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.
his testudiness in pursuing his goals is truly admirable.
sự bền bỉ của anh ấy trong việc theo đuổi mục tiêu là điều thực sự đáng ngưỡng mộ.
testudiness is essential for overcoming life's challenges.
sự bền bỉ là điều cần thiết để vượt qua những thử thách của cuộc sống.
she showed great testudiness during the difficult times.
cô ấy đã thể hiện sự bền bỉ lớn trong những thời điểm khó khăn.
the testudiness of the team led them to victory.
sự bền bỉ của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
his testudiness in the face of adversity inspired everyone around him.
sự bền bỉ của anh ấy trước nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
testudiness is a key trait for successful leaders.
sự bền bỉ là một phẩm chất quan trọng của những người lãnh đạo thành công.
the testudiness of the project team ensured its completion on time.
sự bền bỉ của đội ngũ dự án đã đảm bảo hoàn thành đúng thời hạn.
with testudiness, she achieved her lifelong dream.
với sự bền bỉ, cô ấy đã đạt được ước mơ trọn đời của mình.
testudiness often leads to personal growth and development.
sự bền bỉ thường dẫn đến sự phát triển cá nhân và phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay