| so sánh hơn | tetter |
tet holiday
nghỉ lễ Tết
tet festival
lễ hội Tết
tet celebration
lễ kỷ niệm Tết
tet food
thực phẩm Tết
tet gifts
quà tặng Tết
tet decorations
trang trí Tết
tet traditions
truyền thống Tết
tet customs
tục lệ Tết
tet market
chợ Tết
tet reunion
sum họp Tết
it's important to have a tet for your health.
Việc quan trọng là phải tiêm phòng vắc-xin cho sức khỏe của bạn.
make sure to get your tet before traveling.
Hãy chắc chắn rằng bạn đã tiêm phòng vắc-xin trước khi đi du lịch.
she needs to have a tet to go to school.
Cô ấy cần phải tiêm phòng vắc-xin để được đi học.
having a tet can prevent serious diseases.
Việc tiêm phòng vắc-xin có thể ngăn ngừa các bệnh nghiêm trọng.
doctors recommend having a tet every few years.
Các bác sĩ khuyên nên tiêm phòng vắc-xin sau vài năm.
he decided to have a tet after the outbreak.
Anh ấy quyết định tiêm phòng vắc-xin sau đợt bùng phát.
it's wise to have a tet for your children.
Thật khôn ngoan khi tiêm phòng vắc-xin cho con bạn.
they were advised to have a tet before the trip.
Họ được khuyên nên tiêm phòng vắc-xin trước chuyến đi.
having a tet is crucial for public health.
Việc tiêm phòng vắc-xin rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
don't forget to have a tet when you visit the clinic.
Đừng quên tiêm phòng vắc-xin khi bạn đến gặp bác sĩ.
tet holiday
nghỉ lễ Tết
tet festival
lễ hội Tết
tet celebration
lễ kỷ niệm Tết
tet food
thực phẩm Tết
tet gifts
quà tặng Tết
tet decorations
trang trí Tết
tet traditions
truyền thống Tết
tet customs
tục lệ Tết
tet market
chợ Tết
tet reunion
sum họp Tết
it's important to have a tet for your health.
Việc quan trọng là phải tiêm phòng vắc-xin cho sức khỏe của bạn.
make sure to get your tet before traveling.
Hãy chắc chắn rằng bạn đã tiêm phòng vắc-xin trước khi đi du lịch.
she needs to have a tet to go to school.
Cô ấy cần phải tiêm phòng vắc-xin để được đi học.
having a tet can prevent serious diseases.
Việc tiêm phòng vắc-xin có thể ngăn ngừa các bệnh nghiêm trọng.
doctors recommend having a tet every few years.
Các bác sĩ khuyên nên tiêm phòng vắc-xin sau vài năm.
he decided to have a tet after the outbreak.
Anh ấy quyết định tiêm phòng vắc-xin sau đợt bùng phát.
it's wise to have a tet for your children.
Thật khôn ngoan khi tiêm phòng vắc-xin cho con bạn.
they were advised to have a tet before the trip.
Họ được khuyên nên tiêm phòng vắc-xin trước chuyến đi.
having a tet is crucial for public health.
Việc tiêm phòng vắc-xin rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
don't forget to have a tet when you visit the clinic.
Đừng quên tiêm phòng vắc-xin khi bạn đến gặp bác sĩ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay