tetter

[Mỹ]/ˈtɛtə/
[Anh]/ˈtɛtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bệnh da; phát ban; bệnh ngứa ở động vật (có thể lây sang người)

Cụm từ & Cách kết hợp

tetter patter

tetter patter

tetter chatter

tetter chatter

tetter fetter

tetter fetter

tetter better

tetter better

tetter letter

tetter letter

tetter setter

tetter setter

tetter getter

tetter getter

tetter wetter

tetter wetter

tetter netter

tetter netter

Câu ví dụ

he started to tetter on the edge of the cliff.

anh bắt đầu lung lay trên mép vực.

she felt her confidence tetter during the presentation.

cô cảm thấy sự tự tin của mình lung lay trong suốt buổi thuyết trình.

the old bridge began to tetter under the weight of the truck.

cây cầu cũ bắt đầu lung lay dưới sức nặng của chiếc xe tải.

his plans started to tetter after the unexpected news.

kế hoạch của anh bắt đầu lung lay sau tin tức bất ngờ.

she could see the tower tetter in the strong wind.

cô có thể thấy tòa tháp lung lay trong gió mạnh.

the negotiations began to tetter as both sides refused to compromise.

các cuộc đàm phán bắt đầu lung lay khi cả hai bên từ chối thỏa hiệp.

his grip on reality seemed to tetter as he spoke.

lấy đà nắm bắt thực tế của anh dường như lung lay khi anh nói.

the child began to tetter on the balance beam.

đứa trẻ bắt đầu lung lay trên thanh thăng bằng.

she watched the candle flame tetter in the draft.

cô nhìn ngọn lửa nến lung lay trong gió lùa.

his emotions began to tetter as the deadline approached.

cảm xúc của anh bắt đầu lung lay khi thời hạn đến gần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay