i always stop at the bakery to buy fresh tetanillas on my way to work.
Tôi luôn dừng lại ở tiệm bánh để mua những chiếc tetanillas tươi mới trên đường đi làm.
the café serves warm tetanillas with coffee every morning.
Quán cà phê phục vụ những chiếc tetanillas ấm cùng với cà phê mỗi sáng.
my grandmother makes the best homemade tetanillas in town.
Bà tôi làm những chiếc tetanillas tự làm ngon nhất trong khu vực.
the aroma of freshly baked tetanillas fills the kitchen.
Mùi thơm của những chiếc tetanillas mới nướng lan tỏa khắp căn bếp.
we enjoyed delicious tetanillas during our trip to spain.
Chúng tôi đã thưởng thức những chiếc tetanillas ngon trong chuyến đi đến Tây Ban Nha.
the recipe for tetanillas has been passed down for generations.
Công thức làm tetanillas đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
would you like another tetanilla with your tea?
Bạn có muốn một chiếc tetanilla nữa cùng với trà của bạn không?
the bakery offers a variety of sweet and savory tetanillas.
Quán bánh cung cấp nhiều loại tetanillas ngọt và mặn khác nhau.
i prefer tetanillas with chocolate filling for breakfast.
Tôi thích những chiếc tetanillas có nhân sô-cô-la cho bữa sáng.
the street vendor sold us two hot tetanillas for a fair price.
Người bán hàng rong đã bán cho chúng tôi hai chiếc tetanillas nóng với giá hợp lý.
she learned to bake tetanillas from her mother.
Cô ấy học cách làm tetanillas từ mẹ mình.
the café's special tetanillas with cream are very popular.
Những chiếc tetanillas đặc biệt có kem của quán cà phê rất được ưa chuộng.
eating tetanillas with friends makes a perfect weekend morning.
Ăn tetanillas cùng bạn bè tạo nên một buổi sáng cuối tuần hoàn hảo.
the local bakery is famous for its traditional tetanillas.
Quán bánh địa phương nổi tiếng với những chiếc tetanillas truyền thống của họ.
i always stop at the bakery to buy fresh tetanillas on my way to work.
Tôi luôn dừng lại ở tiệm bánh để mua những chiếc tetanillas tươi mới trên đường đi làm.
the café serves warm tetanillas with coffee every morning.
Quán cà phê phục vụ những chiếc tetanillas ấm cùng với cà phê mỗi sáng.
my grandmother makes the best homemade tetanillas in town.
Bà tôi làm những chiếc tetanillas tự làm ngon nhất trong khu vực.
the aroma of freshly baked tetanillas fills the kitchen.
Mùi thơm của những chiếc tetanillas mới nướng lan tỏa khắp căn bếp.
we enjoyed delicious tetanillas during our trip to spain.
Chúng tôi đã thưởng thức những chiếc tetanillas ngon trong chuyến đi đến Tây Ban Nha.
the recipe for tetanillas has been passed down for generations.
Công thức làm tetanillas đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
would you like another tetanilla with your tea?
Bạn có muốn một chiếc tetanilla nữa cùng với trà của bạn không?
the bakery offers a variety of sweet and savory tetanillas.
Quán bánh cung cấp nhiều loại tetanillas ngọt và mặn khác nhau.
i prefer tetanillas with chocolate filling for breakfast.
Tôi thích những chiếc tetanillas có nhân sô-cô-la cho bữa sáng.
the street vendor sold us two hot tetanillas for a fair price.
Người bán hàng rong đã bán cho chúng tôi hai chiếc tetanillas nóng với giá hợp lý.
she learned to bake tetanillas from her mother.
Cô ấy học cách làm tetanillas từ mẹ mình.
the café's special tetanillas with cream are very popular.
Những chiếc tetanillas đặc biệt có kem của quán cà phê rất được ưa chuộng.
eating tetanillas with friends makes a perfect weekend morning.
Ăn tetanillas cùng bạn bè tạo nên một buổi sáng cuối tuần hoàn hảo.
the local bakery is famous for its traditional tetanillas.
Quán bánh địa phương nổi tiếng với những chiếc tetanillas truyền thống của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay