tetherballs game
trò chơi bóng hơi
tetherballs court
sân bóng hơi
tetherballs challenge
thử thách bóng hơi
tetherballs fun
vui chơi bóng hơi
tetherballs tournament
giải đấu bóng hơi
tetherballs competition
cạnh tranh bóng hơi
tetherballs activity
hoạt động bóng hơi
tetherballs sport
môn thể thao bóng hơi
tetherballs set
bộ bóng hơi
tetherballs player
người chơi bóng hơi
the kids played with tetherballs in the park.
Những đứa trẻ chơi với bóng tetherball trong công viên.
we need to buy new tetherballs for the school playground.
Chúng ta cần mua bóng tetherball mới cho sân trường.
she won the tetherball championship last summer.
Cô ấy đã giành được chức vô địch tetherball vào mùa hè năm ngoái.
tetherballs are a great way to improve hand-eye coordination.
Bóng tetherball là một cách tuyệt vời để cải thiện sự phối hợp tay và mắt.
the tetherballs were swinging in the breeze.
Những quả bóng tetherball đang đung đưa trong gió.
he taught me how to play tetherball properly.
Anh ấy đã dạy tôi cách chơi tetherball đúng cách.
they set up tetherballs for the summer camp activities.
Họ đã chuẩn bị bóng tetherball cho các hoạt động trại hè.
we had a tetherball tournament during recess.
Chúng tôi đã có một giải đấu tetherball trong giờ giải lao.
many children enjoy playing tetherball after school.
Nhiều đứa trẻ thích chơi tetherball sau giờ học.
she practiced her skills by playing tetherball every day.
Cô ấy luyện tập kỹ năng của mình bằng cách chơi tetherball mỗi ngày.
tetherballs game
trò chơi bóng hơi
tetherballs court
sân bóng hơi
tetherballs challenge
thử thách bóng hơi
tetherballs fun
vui chơi bóng hơi
tetherballs tournament
giải đấu bóng hơi
tetherballs competition
cạnh tranh bóng hơi
tetherballs activity
hoạt động bóng hơi
tetherballs sport
môn thể thao bóng hơi
tetherballs set
bộ bóng hơi
tetherballs player
người chơi bóng hơi
the kids played with tetherballs in the park.
Những đứa trẻ chơi với bóng tetherball trong công viên.
we need to buy new tetherballs for the school playground.
Chúng ta cần mua bóng tetherball mới cho sân trường.
she won the tetherball championship last summer.
Cô ấy đã giành được chức vô địch tetherball vào mùa hè năm ngoái.
tetherballs are a great way to improve hand-eye coordination.
Bóng tetherball là một cách tuyệt vời để cải thiện sự phối hợp tay và mắt.
the tetherballs were swinging in the breeze.
Những quả bóng tetherball đang đung đưa trong gió.
he taught me how to play tetherball properly.
Anh ấy đã dạy tôi cách chơi tetherball đúng cách.
they set up tetherballs for the summer camp activities.
Họ đã chuẩn bị bóng tetherball cho các hoạt động trại hè.
we had a tetherball tournament during recess.
Chúng tôi đã có một giải đấu tetherball trong giờ giải lao.
many children enjoy playing tetherball after school.
Nhiều đứa trẻ thích chơi tetherball sau giờ học.
she practiced her skills by playing tetherball every day.
Cô ấy luyện tập kỹ năng của mình bằng cách chơi tetherball mỗi ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay