tetraploid plant
thực vật tứ nhiễm
tetraploid species
loài tứ nhiễm
tetraploid organism
sinh vật tứ nhiễm
tetraploid hybrid
hỗn hợp tứ nhiễm
tetraploid cell
tế bào tứ nhiễm
tetraploid genome
bộ gen tứ nhiễm
tetraploid variety
giống tứ nhiễm
tetraploid wheat
lúa mì tứ nhiễm
tetraploid fish
cá tứ nhiễm
tetraploid roots
rễ tứ nhiễm
tetraploid plants often exhibit larger leaves.
thực vật đa bội thường có lá lớn hơn.
scientists study tetraploid species to understand evolution.
các nhà khoa học nghiên cứu các loài đa bội để hiểu về sự tiến hóa.
tetraploid organisms can have unique genetic advantages.
các sinh vật đa bội có thể có những ưu điểm di truyền độc đáo.
many cultivated crops are tetraploid varieties.
nhiều loại cây trồng được trồng trọt là các giống đa bội.
tetraploid cells divide differently than diploid cells.
các tế bào đa bội phân chia khác với tế bào lưỡng bội.
researchers are exploring tetraploid hybrids for better yields.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các giống lai đa bội để tăng năng suất.
tetraploid organisms can adapt to various environments.
các sinh vật đa bội có thể thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.
the process of creating tetraploid plants involves specific techniques.
quá trình tạo ra cây trồng đa bội liên quan đến các kỹ thuật cụ thể.
tetraploid fish species are often more resilient.
các loài cá đa bội thường có khả năng phục hồi tốt hơn.
understanding tetraploid genetics can improve breeding programs.
hiểu biết về di truyền học đa bội có thể cải thiện các chương trình giống.
tetraploid plant
thực vật tứ nhiễm
tetraploid species
loài tứ nhiễm
tetraploid organism
sinh vật tứ nhiễm
tetraploid hybrid
hỗn hợp tứ nhiễm
tetraploid cell
tế bào tứ nhiễm
tetraploid genome
bộ gen tứ nhiễm
tetraploid variety
giống tứ nhiễm
tetraploid wheat
lúa mì tứ nhiễm
tetraploid fish
cá tứ nhiễm
tetraploid roots
rễ tứ nhiễm
tetraploid plants often exhibit larger leaves.
thực vật đa bội thường có lá lớn hơn.
scientists study tetraploid species to understand evolution.
các nhà khoa học nghiên cứu các loài đa bội để hiểu về sự tiến hóa.
tetraploid organisms can have unique genetic advantages.
các sinh vật đa bội có thể có những ưu điểm di truyền độc đáo.
many cultivated crops are tetraploid varieties.
nhiều loại cây trồng được trồng trọt là các giống đa bội.
tetraploid cells divide differently than diploid cells.
các tế bào đa bội phân chia khác với tế bào lưỡng bội.
researchers are exploring tetraploid hybrids for better yields.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các giống lai đa bội để tăng năng suất.
tetraploid organisms can adapt to various environments.
các sinh vật đa bội có thể thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.
the process of creating tetraploid plants involves specific techniques.
quá trình tạo ra cây trồng đa bội liên quan đến các kỹ thuật cụ thể.
tetraploid fish species are often more resilient.
các loài cá đa bội thường có khả năng phục hồi tốt hơn.
understanding tetraploid genetics can improve breeding programs.
hiểu biết về di truyền học đa bội có thể cải thiện các chương trình giống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay