texted back
đã nhắn lại
texted him
đã nhắn anh ấy
texted me
đã nhắn tôi
texted today
đã nhắn hôm nay
texted yesterday
đã nhắn hôm qua
texted her
đã nhắn cô ấy
texted them
đã nhắn họ
texted first
đã nhắn trước
she texted me back right away.
Cô ấy đã nhắn tin cho tôi ngay lập tức.
i texted him to ask about the meeting.
Tôi đã nhắn tin cho anh ấy để hỏi về cuộc họp.
they texted each other throughout the day.
Họ nhắn tin cho nhau suốt cả ngày.
he texted me a funny meme.
Anh ấy đã nhắn tin cho tôi một meme hài hước.
i texted my mom to let her know i was safe.
Tôi đã nhắn tin cho mẹ tôi để thông báo rằng tôi đang an toàn.
she texted me a link to the article.
Cô ấy đã nhắn tin cho tôi một liên kết đến bài viết.
i haven't texted him in months.
Tôi đã không nhắn tin cho anh ấy trong nhiều tháng nay.
they texted me about the party.
Họ nhắn tin cho tôi về bữa tiệc.
did you text him back?
Bạn có nhắn tin cho anh ấy không?
i texted my friend to see if she was coming.
Tôi đã nhắn tin cho người bạn của tôi để xem cô ấy có đến không.
texted back
đã nhắn lại
texted him
đã nhắn anh ấy
texted me
đã nhắn tôi
texted today
đã nhắn hôm nay
texted yesterday
đã nhắn hôm qua
texted her
đã nhắn cô ấy
texted them
đã nhắn họ
texted first
đã nhắn trước
she texted me back right away.
Cô ấy đã nhắn tin cho tôi ngay lập tức.
i texted him to ask about the meeting.
Tôi đã nhắn tin cho anh ấy để hỏi về cuộc họp.
they texted each other throughout the day.
Họ nhắn tin cho nhau suốt cả ngày.
he texted me a funny meme.
Anh ấy đã nhắn tin cho tôi một meme hài hước.
i texted my mom to let her know i was safe.
Tôi đã nhắn tin cho mẹ tôi để thông báo rằng tôi đang an toàn.
she texted me a link to the article.
Cô ấy đã nhắn tin cho tôi một liên kết đến bài viết.
i haven't texted him in months.
Tôi đã không nhắn tin cho anh ấy trong nhiều tháng nay.
they texted me about the party.
Họ nhắn tin cho tôi về bữa tiệc.
did you text him back?
Bạn có nhắn tin cho anh ấy không?
i texted my friend to see if she was coming.
Tôi đã nhắn tin cho người bạn của tôi để xem cô ấy có đến không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay