textually

[Mỹ]/'tɛkstʃʊəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo đúng lời hoặc văn bản gốc

Câu ví dụ

Pragmatically and textually, it is an important discourse marker for expressing emotions.

Về mặt thực dụng và văn bản, đây là một dấu hiệu diễn ngôn quan trọng để bày tỏ cảm xúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay