to understand the meaning contextually
để hiểu ý nghĩa một cách ngữ cảnh
to analyze data contextually
để phân tích dữ liệu một cách ngữ cảnh
to interpret the text contextually
để diễn giải văn bản một cách ngữ cảnh
to consider the situation contextually
để xem xét tình huống một cách ngữ cảnh
to present information contextually
để trình bày thông tin một cách ngữ cảnh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay