texturing tool
công cụ tạo kết cấu
texturing method
phương pháp tạo kết cấu
texturing process
quy trình tạo kết cấu
texturing software
phần mềm tạo kết cấu
texturing technique
kỹ thuật tạo kết cấu
texturing artist
nghệ sĩ tạo kết cấu
texturing workflow
luồng công việc tạo kết cấu
texturing options
tùy chọn tạo kết cấu
texturing details
chi tiết tạo kết cấu
texturing techniques
các kỹ thuật tạo kết cấu
texturing is an essential part of 3d modeling.
việc tạo kết cấu là một phần quan trọng của mô hình hóa 3D.
the artist spent hours texturing the landscape.
nghệ sĩ đã dành hàng giờ để tạo kết cấu cho cảnh quan.
texturing can greatly enhance the realism of a scene.
việc tạo kết cấu có thể tăng đáng kể tính chân thực của một cảnh.
she is skilled at texturing digital characters.
cô ấy rất thành thạo trong việc tạo kết cấu cho các nhân vật kỹ thuật số.
texturing techniques vary between different software.
các kỹ thuật tạo kết cấu khác nhau giữa các phần mềm khác nhau.
he learned about texturing in his graphic design class.
anh ấy đã học về tạo kết cấu trong lớp thiết kế đồ họa của mình.
texturing can add depth and detail to a model.
việc tạo kết cấu có thể thêm chiều sâu và chi tiết cho một mô hình.
the game developers focused on texturing to improve visuals.
các nhà phát triển trò chơi tập trung vào việc tạo kết cấu để cải thiện hình ảnh.
texturing techniques include bump mapping and normal mapping.
các kỹ thuật tạo kết cấu bao gồm bump mapping và normal mapping.
proper texturing can make a flat surface appear three-dimensional.
việc tạo kết cấu phù hợp có thể khiến một bề mặt phẳng có vẻ ba chiều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay