texturize

[Mỹ]/ˈtɛkʃəraɪz/
[Anh]/ˈtɛkʃəraɪz/

Dịch

v. tạo kết cấu cho một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

texturize surface

tạo kết cấu bề mặt

texturize material

tạo kết cấu vật liệu

texturize image

tạo kết cấu hình ảnh

texturize fabric

tạo kết cấu vải

texturize paint

tạo kết cấu sơn

texturize hair

tạo kết cấu tóc

texturize skin

tạo kết cấu da

texturize food

tạo kết cấu thực phẩm

texturize design

tạo kết cấu thiết kế

texturize wall

tạo kết cấu tường

Câu ví dụ

we need to texturize the surface for better grip.

Chúng tôi cần tạo kết cấu cho bề mặt để tăng độ bám tốt hơn.

the artist decided to texturize her painting with various materials.

Nghệ sĩ đã quyết định tạo kết cấu cho bức tranh của mình bằng nhiều vật liệu khác nhau.

to texturize the cake, we can use a special icing technique.

Để tạo kết cấu cho bánh, chúng ta có thể sử dụng một kỹ thuật phủ kem đặc biệt.

they used a roller to texturize the wall before painting.

Họ sử dụng con lăn để tạo kết cấu cho tường trước khi sơn.

we learned how to texturize the digital image using software.

Chúng tôi đã học cách tạo kết cấu cho hình ảnh kỹ thuật số bằng phần mềm.

to texturize the landscape, we added rocks and plants.

Để tạo kết cấu cho cảnh quan, chúng tôi đã thêm đá và cây cối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay