thaliacean

[Mỹ]/θəˌliːəsiən/
[Anh]/θəˌliːəsiən/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

thaliacean swarm

thaliacean bloom

thaliacean colony

thaliacean chain

thaliacean salp

thaliacean tunicate

thaliacean species

thaliacean filter-feeding

thaliacean lifecycle

thaliacean distribution

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay