thaliaceas

[Mỹ]/θəˌlaɪəˈsiːəz/
[Anh]/θəˌlaɪəˈsiːəz/

Dịch

n. một lớp động vật không xương sống biển được gọi là thaliaceans

Cụm từ & Cách kết hợp

thaliaceas species

các loài thaliaceae

thaliaceas family

gia đình thaliaceae

thaliaceas classification

phân loại thaliaceae

thaliaceas habitat

môi trường sống của thaliaceae

thaliaceas distribution

phân bố của thaliaceae

thaliaceas research

nghiên cứu về thaliaceae

thaliaceas morphology

hình thái của thaliaceae

thaliaceas ecology

sinh thái học của thaliaceae

thaliaceas diversity

đa dạng sinh học của thaliaceae

thaliaceas characteristics

đặc điểm của thaliaceae

Câu ví dụ

thaliaceas are fascinating marine organisms.

thaliaceas là những sinh vật biển đầy thú vị.

researchers study thaliaceas to understand ocean ecosystems.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu thaliaceas để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái đại dương.

thaliaceas play a crucial role in the marine food web.

thaliaceas đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn của đại dương.

many species of thaliaceas are bioluminescent.

nhiều loài thaliaceas có khả năng phát quang sinh học.

thaliaceas can be found in various ocean depths.

thaliaceas có thể được tìm thấy ở các độ sâu khác nhau của đại dương.

the study of thaliaceas contributes to marine biology.

nghiên cứu về thaliaceas đóng góp vào sinh học biển.

thaliaceas are often overlooked in marine research.

thaliaceas thường bị bỏ qua trong nghiên cứu về đại dương.

conservation efforts are necessary for thaliaceas.

cần có các nỗ lực bảo tồn cho thaliaceas.

thaliaceas exhibit unique reproductive strategies.

thaliaceas thể hiện các chiến lược sinh sản độc đáo.

understanding thaliaceas helps in marine conservation.

hiểu biết về thaliaceas giúp bảo tồn đại dương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay