thalictrum

[Mỹ]/ˈθælɪktrəm/
[Anh]/ˈθælɪktrəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của các loài thực vật có hoa trong họ bướm.
Các dạng của từ
số nhiềuthalictrums

Cụm từ & Cách kết hợp

thalictrum species

loài thalictrum

thalictrum flower

hoa thalictrum

thalictrum plant

cây thalictrum

thalictrum variety

giống thalictrum

thalictrum garden

vườn thalictrum

thalictrum leaves

lá thalictrum

thalictrum bloom

nở thalictrum

thalictrum habitat

môi trường sống của thalictrum

thalictrum growth

sự phát triển của thalictrum

thalictrum seeds

hạt giống thalictrum

Câu ví dụ

thalictrum is known for its delicate flowers.

thalictrum được biết đến với những bông hoa tinh tế.

gardeners often plant thalictrum to attract pollinators.

các nhà làm vườn thường trồng thalictrum để thu hút các loài thụ phấn.

thalictrum can thrive in both sun and shade.

thalictrum có thể phát triển mạnh trong cả nắng và bóng râm.

the thalictrum species vary in height and color.

các loài thalictrum khác nhau về chiều cao và màu sắc.

many people appreciate thalictrum for its unique foliage.

rất nhiều người đánh giá cao thalictrum vì tán lá độc đáo của nó.

thalictrum is often used in floral arrangements.

thalictrum thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.

thalictrum can be found in various habitats across the country.

thalictrum có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp đất nước.

some species of thalictrum are native to north america.

một số loài thalictrum có nguồn gốc từ bắc mỹ.

thalictrum plants require well-drained soil to grow well.

cây thalictrum cần đất thoát nước tốt để phát triển tốt.

in the spring, thalictrum begins to bloom beautifully.

vào mùa xuân, thalictrum bắt đầu nở hoa tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay