thammuzs

[Mỹ]/ˈθæm.ə.z/
[Anh]/ˈθæm.ə.z/

Dịch

n. một vị thần cổ đại của Mesopotamia liên quan đến sự sinh sản và thực vật

Cụm từ & Cách kết hợp

thammuzs festival

lễ hội thammuzs

celebrate thammuzs

tổ chức lễ hội thammuzs

thammuzs rituals

các nghi lễ thammuzs

thammuzs offerings

các dâng cúng cho thammuzs

thammuzs traditions

các truyền thống của thammuzs

honor thammuzs

tôn vinh thammuzs

thammuzs worship

phong thờ thammuzs

thammuzs significance

ý nghĩa của thammuzs

thammuzs month

tháng thammuzs

thammuzs symbols

các biểu tượng của thammuzs

Câu ví dụ

thammuzs is celebrated in many cultures.

Lễ hội thammuzs được tổ chức tại nhiều nền văn hóa.

people often reflect on their beliefs during thammuzs.

Mọi người thường suy ngẫm về niềm tin của họ trong các lễ hội thammuzs.

thammuzs rituals vary from one region to another.

Các nghi lễ thammuzs khác nhau từ vùng này sang vùng khác.

during thammuzs, communities gather for festivities.

Trong các lễ hội thammuzs, các cộng đồng tập hợp để vui chơi.

thammuzs symbolizes renewal and hope.

Thammuzs tượng trưng cho sự đổi mới và hy vọng.

many stories are told during thammuzs celebrations.

Nhiều câu chuyện được kể trong các lễ hội thammuzs.

thammuzs brings families together.

Thammuzs gắn kết các gia đình.

traditions associated with thammuzs are passed down through generations.

Các truyền thống liên quan đến thammuzs được truyền lại qua nhiều thế hệ.

art and music play a significant role in thammuzs festivities.

Nghệ thuật và âm nhạc đóng vai trò quan trọng trong các lễ hội thammuzs.

thammuzs encourages people to express gratitude.

Thammuzs khuyến khích mọi người bày tỏ lòng biết ơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay