thanking

[Mỹ]/ˈθæŋkɪŋ/
[Anh]/ˈθæŋkɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự trân trọng; để bày tỏ lời cảm ơn
n. một biểu hiện của lòng biết ơn

Cụm từ & Cách kết hợp

thank you

cảm ơn

thanking you

cảm ơn bạn

thanking everyone

cảm ơn tất cả mọi người

thanking them

cảm ơn họ

thanking friends

cảm ơn bạn bè

thanking god

cảm ơn Chúa

thanking you all

cảm ơn tất cả các bạn

thanking my team

cảm ơn đội của tôi

thanking supporters

cảm ơn những người ủng hộ

thanking volunteers

cảm ơn các tình nguyện viên

Câu ví dụ

thanking someone for their help is important.

Việc cảm ơn ai đó vì sự giúp đỡ của họ là quan trọng.

she wrote a letter thanking her teacher.

Cô ấy đã viết một lá thư cảm ơn giáo viên của mình.

thanking your friends can strengthen your relationships.

Việc cảm ơn bạn bè của bạn có thể củng cố các mối quan hệ của bạn.

he smiled while thanking the audience for their support.

Anh ấy mỉm cười khi cảm ơn khán giả vì sự ủng hộ của họ.

they are thanking the volunteers for their hard work.

Họ đang cảm ơn các tình nguyện viên vì công việc chăm chỉ của họ.

thanking the staff for their dedication is a nice gesture.

Việc cảm ơn nhân viên vì sự tận tâm của họ là một cử chỉ tốt đẹp.

she felt grateful while thanking her parents.

Cô ấy cảm thấy biết ơn khi cảm ơn cha mẹ của mình.

thanking someone can brighten their day.

Việc cảm ơn ai đó có thể làm cho ngày của họ tươi sáng hơn.

he made a point of thanking everyone after the event.

Anh ấy đặc biệt nhấn mạnh việc cảm ơn mọi người sau sự kiện.

thanking a mentor can show appreciation for their guidance.

Việc cảm ơn một người cố vấn có thể thể hiện sự đánh giá cao đối với sự hướng dẫn của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay