| số nhiều | thatchers |
margaret thatcher
Margaret Thatcher
a fully paid-up Thatcher supporter.
một người ủng hộ Thatcher đã thanh toán đầy đủ.
margaret thatcher
Margaret Thatcher
a fully paid-up Thatcher supporter.
một người ủng hộ Thatcher đã thanh toán đầy đủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay