thatcher

[Mỹ]/'θætʃə/
[Anh]/ˈθætʃɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người chuyên về việc lợp mái bằng vật liệu tranh
Word Forms
số nhiềuthatchers

Cụm từ & Cách kết hợp

margaret thatcher

Margaret Thatcher

Câu ví dụ

a fully paid-up Thatcher supporter.

một người ủng hộ Thatcher đã thanh toán đầy đủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay