thatcherisms

[Mỹ]/ˈθætʃərɪzəmz/
[Anh]/ˈθætʃərɪzəmz/

Dịch

n. nguyên tắc hoặc chính sách chính trị liên quan đến Margaret Thatcher

Cụm từ & Cách kết hợp

thatcherisms in politics

chủ nghĩa Thatcher trong chính trị

classic thatcherisms

chủ nghĩa Thatcher cổ điển

modern thatcherisms

chủ nghĩa Thatcher hiện đại

thatcherisms and policies

chủ nghĩa Thatcher và các chính sách

famous thatcherisms

chủ nghĩa Thatcher nổi tiếng

thatcherisms in speech

chủ nghĩa Thatcher trong diễn văn

thatcherisms of leadership

chủ nghĩa Thatcher về lãnh đạo

thatcherisms in economics

chủ nghĩa Thatcher trong kinh tế

thatcherisms and ideology

chủ nghĩa Thatcher và tư tưởng

thatcherisms for change

chủ nghĩa Thatcher cho sự thay đổi

Câu ví dụ

thatcherisms often reflect a strong belief in individualism.

thatcherisms thường phản ánh niềm tin mạnh mẽ vào chủ nghĩa cá nhân.

many politicians adopt thatcherisms in their speeches.

nhiều chính trị gia áp dụng thatcherisms trong các bài phát biểu của họ.

critics argue that thatcherisms can lead to social inequality.

các nhà phê bình cho rằng thatcherisms có thể dẫn đến bất bình đẳng xã hội.

thatcherisms emphasize the importance of free markets.

thatcherisms nhấn mạnh tầm quan trọng của thị trường tự do.

understanding thatcherisms is crucial for political science students.

hiểu thatcherisms là điều quan trọng đối với sinh viên khoa học chính trị.

thatcherisms have shaped modern conservative ideologies.

thatcherisms đã định hình các hệ tư tưởng bảo thủ hiện đại.

some people admire the strength of thatcherisms in leadership.

một số người ngưỡng mộ sức mạnh của thatcherisms trong lãnh đạo.

thatcherisms often provoke passionate debates among scholars.

thatcherisms thường gây ra những cuộc tranh luận nảy lửa giữa các học giả.

thatcherisms can be seen in various economic policies.

thatcherisms có thể được nhìn thấy trong nhiều chính sách kinh tế khác nhau.

supporters of thatcherisms argue for reduced government intervention.

những người ủng hộ thatcherisms cho rằng cần giảm sự can thiệp của chính phủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay