| số nhiều | thaumaturgies |
dark thaumaturgy
ma thuật hắc ám
ancient thaumaturgy
ma thuật cổ xưa
ritual thaumaturgy
ma thuật nghi lễ
chaotic thaumaturgy
ma thuật hỗn loạn
elemental thaumaturgy
ma thuật nguyên tố
mystic thaumaturgy
ma thuật bí ẩn
sacred thaumaturgy
ma thuật thiêng liêng
arcane thaumaturgy
ma thuật huyền bí
divine thaumaturgy
ma thuật thần thánh
forbidden thaumaturgy
ma thuật bị cấm
thaumaturgy is often depicted in fantasy literature.
ma thuật thường được mô tả trong văn học giả tưởng.
many characters in games use thaumaturgy to cast spells.
nhiều nhân vật trong trò chơi sử dụng ma thuật để thi triển phép thuật.
she studied thaumaturgy to enhance her magical abilities.
cô ấy nghiên cứu ma thuật để nâng cao khả năng ma thuật của mình.
in the story, thaumaturgy can change the course of events.
trong câu chuyện, ma thuật có thể thay đổi diễn biến của sự kiện.
he believed that thaumaturgy could solve his problems.
anh ta tin rằng ma thuật có thể giải quyết vấn đề của anh ta.
thaumaturgy requires a deep understanding of magical principles.
ma thuật đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc ma thuật.
the ancient texts describe various forms of thaumaturgy.
các văn bản cổ mô tả nhiều hình thức khác nhau của ma thuật.
practicing thaumaturgy can be both rewarding and dangerous.
việc thực hành ma thuật có thể vừa bổ ích vừa nguy hiểm.
he performed thaumaturgy to impress his peers.
anh ta thực hiện ma thuật để gây ấn tượng với bạn bè.
in her world, thaumaturgy is a common skill.
trong thế giới của cô ấy, ma thuật là một kỹ năng phổ biến.
dark thaumaturgy
ma thuật hắc ám
ancient thaumaturgy
ma thuật cổ xưa
ritual thaumaturgy
ma thuật nghi lễ
chaotic thaumaturgy
ma thuật hỗn loạn
elemental thaumaturgy
ma thuật nguyên tố
mystic thaumaturgy
ma thuật bí ẩn
sacred thaumaturgy
ma thuật thiêng liêng
arcane thaumaturgy
ma thuật huyền bí
divine thaumaturgy
ma thuật thần thánh
forbidden thaumaturgy
ma thuật bị cấm
thaumaturgy is often depicted in fantasy literature.
ma thuật thường được mô tả trong văn học giả tưởng.
many characters in games use thaumaturgy to cast spells.
nhiều nhân vật trong trò chơi sử dụng ma thuật để thi triển phép thuật.
she studied thaumaturgy to enhance her magical abilities.
cô ấy nghiên cứu ma thuật để nâng cao khả năng ma thuật của mình.
in the story, thaumaturgy can change the course of events.
trong câu chuyện, ma thuật có thể thay đổi diễn biến của sự kiện.
he believed that thaumaturgy could solve his problems.
anh ta tin rằng ma thuật có thể giải quyết vấn đề của anh ta.
thaumaturgy requires a deep understanding of magical principles.
ma thuật đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc ma thuật.
the ancient texts describe various forms of thaumaturgy.
các văn bản cổ mô tả nhiều hình thức khác nhau của ma thuật.
practicing thaumaturgy can be both rewarding and dangerous.
việc thực hành ma thuật có thể vừa bổ ích vừa nguy hiểm.
he performed thaumaturgy to impress his peers.
anh ta thực hiện ma thuật để gây ấn tượng với bạn bè.
in her world, thaumaturgy is a common skill.
trong thế giới của cô ấy, ma thuật là một kỹ năng phổ biến.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now