slow thawings
thawings chậm
partial thawings
thawings một phần
rapid thawings
thawings nhanh chóng
seasonal thawings
thawings theo mùa
early thawings
thawings sớm
late thawings
thawings muộn
frequent thawings
thawings thường xuyên
unusual thawings
thawings bất thường
natural thawings
thawings tự nhiên
controlled thawings
thawings được kiểm soát
the thawings in spring bring new life to the forest.
Sự tan băng vào mùa xuân mang lại sức sống mới cho khu rừng.
after several thawings, the river began to flow again.
Sau nhiều đợt tan băng, sông bắt đầu chảy lại.
thawings can lead to increased plant growth.
Sự tan băng có thể dẫn đến sự tăng trưởng thực vật.
the thawings of the glaciers are a sign of climate change.
Sự tan băng của các sông băng là dấu hiệu của biến đổi khí hậu.
we noticed the thawings were happening earlier each year.
Chúng tôi nhận thấy sự tan băng xảy ra sớm hơn mỗi năm.
thawings in the arctic have serious environmental implications.
Sự tan băng ở Bắc Cực có những tác động nghiêm trọng đến môi trường.
farmers depend on thawings to prepare the soil for planting.
Người nông dân phụ thuộc vào sự tan băng để chuẩn bị đất cho việc trồng trọt.
thawings can create hazardous conditions on the roads.
Sự tan băng có thể gây ra những điều kiện nguy hiểm trên đường.
scientists study thawings to understand their effects on ecosystems.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự tan băng để hiểu rõ hơn về tác động của chúng đối với các hệ sinh thái.
thawings can affect local wildlife and their habitats.
Sự tan băng có thể ảnh hưởng đến động vật hoang dã địa phương và môi trường sống của chúng.
slow thawings
thawings chậm
partial thawings
thawings một phần
rapid thawings
thawings nhanh chóng
seasonal thawings
thawings theo mùa
early thawings
thawings sớm
late thawings
thawings muộn
frequent thawings
thawings thường xuyên
unusual thawings
thawings bất thường
natural thawings
thawings tự nhiên
controlled thawings
thawings được kiểm soát
the thawings in spring bring new life to the forest.
Sự tan băng vào mùa xuân mang lại sức sống mới cho khu rừng.
after several thawings, the river began to flow again.
Sau nhiều đợt tan băng, sông bắt đầu chảy lại.
thawings can lead to increased plant growth.
Sự tan băng có thể dẫn đến sự tăng trưởng thực vật.
the thawings of the glaciers are a sign of climate change.
Sự tan băng của các sông băng là dấu hiệu của biến đổi khí hậu.
we noticed the thawings were happening earlier each year.
Chúng tôi nhận thấy sự tan băng xảy ra sớm hơn mỗi năm.
thawings in the arctic have serious environmental implications.
Sự tan băng ở Bắc Cực có những tác động nghiêm trọng đến môi trường.
farmers depend on thawings to prepare the soil for planting.
Người nông dân phụ thuộc vào sự tan băng để chuẩn bị đất cho việc trồng trọt.
thawings can create hazardous conditions on the roads.
Sự tan băng có thể gây ra những điều kiện nguy hiểm trên đường.
scientists study thawings to understand their effects on ecosystems.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự tan băng để hiểu rõ hơn về tác động của chúng đối với các hệ sinh thái.
thawings can affect local wildlife and their habitats.
Sự tan băng có thể ảnh hưởng đến động vật hoang dã địa phương và môi trường sống của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay